68151310ĐVT: kgNhóm 6815

Các sản phẩm bằng đá hoặc bằng các chất liệu khoáng khác (kể cả xơ carbon, các sản phẩm bằng xơ carbon và các sản phẩm làm bằng than bùn), chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác › Xơ carbon; các sản phẩm từ xơ carbon không phải là các sản phẩm điện; các sản phẩm khác làm từ graphit hoặc carbon khác không phải là các sản phẩm điện: › Các sản phẩm khác từ xơ carbon:

Mã HS 68151310Sợi hoặc chỉ

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Sợi hoặc chỉ carbon là vật liệu tiên tiến được biết đến với tỷ lệ độ bền trên trọng lượng vượt trội và độ cứng cao. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc chế tạo các sản phẩm đòi hỏi hiệu suất cơ học cao và trọng lượng nhẹ. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 68151310 là gì?

Các sản phẩm sợi hoặc chỉ carbon là những vật liệu dệt được tạo thành từ các sợi carbon siêu nhỏ, có đường kính chỉ vài micromet. Đặc tính nổi bật của chúng bao gồm khả năng chịu lực kéo đặc biệt, chống ăn mòn và chịu nhiệt tốt, làm cho chúng trở thành thành phần cốt lõi trong sản xuất vật liệu composite hiệu suất cao. Mặt hàng này thuộc nhóm 6815, bao gồm các sản phẩm từ xơ carbon không phải là sản phẩm điện, nằm trong Chương 68 về các sản phẩm từ đá và vật liệu khoáng khác.

Để phân loại chính xác sợi hoặc chỉ carbon vào mã này, cần đảm bảo chúng được cấu thành chủ yếu từ xơ carbon và không có chức năng dẫn điện. Việc phân biệt với các loại sợi dệt khác hoặc các sản phẩm composite đã hoàn thiện là yếu tố then chốt trong quá trình phân loại. Căn cứ để xác định thường dựa trên thành phần hóa học chi tiết, cấu trúc vật lý của sợi, và mục đích sử dụng cuối cùng, thường được chứng minh qua các tài liệu kỹ thuật hoặc bảng phân tích vật liệu.

Thuế cơ bản của mã HS 68151310

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 68151310 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
2.9
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 68151310

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 68151310

Thuế nhập khẩu mã HS 68151310 (Sợi hoặc chỉ) là bao nhiêu?
Mã HS 68151310 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 68151310 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 68151310 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 68151310 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 68151310 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 68151310 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 68151310 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 6815)

Xem toàn bộ mã HS Chương 68 – Đá · Xi măng · Thủy tinh

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 68151310 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.