68151200ĐVT: kgNhóm 6815

Các sản phẩm bằng đá hoặc bằng các chất liệu khoáng khác (kể cả xơ carbon, các sản phẩm bằng xơ carbon và các sản phẩm làm bằng than bùn), chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác › Xơ carbon; các sản phẩm từ xơ carbon không phải là các sản phẩm điện; các sản phẩm khác làm từ graphit hoặc carbon khác không phải là các sản phẩm điện:

Mã HS 68151200Vải dệt từ xơ carbon

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Vải dệt từ xơ carbon là một loại vật liệu kỹ thuật cao, được tạo thành từ các sợi carbon siêu nhỏ được dệt lại với nhau. Sản phẩm này nổi bật với đặc tính nhẹ, độ bền kéo vượt trội và khả năng chịu nhiệt cao, ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
22.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 68151200 là gì?

Vải dệt từ xơ carbon là một vật liệu composite tiên tiến, được chế tạo bằng cách dệt các sợi carbon siêu nhỏ thành các cấu trúc vải khác nhau như dệt trơn, dệt chéo hoặc dệt satin. Sản phẩm này nổi bật với tỷ lệ cường độ trên trọng lượng cực cao, khả năng chống ăn mòn và độ bền mỏi vượt trội, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi hiệu suất cao. Mặt hàng này được phân loại vào nhóm 6815, bao gồm các sản phẩm từ xơ carbon và các vật liệu khoáng khác chưa được chi tiết ở nơi khác, thuộc Chương 68 về các sản phẩm từ đá, xi măng, thủy tinh và các vật liệu khoáng khác.

Khi phân loại mặt hàng này, điều quan trọng là phải phân biệt rõ ràng vải dệt từ xơ carbon với các loại vải dệt từ sợi tổng hợp thông thường hoặc các dạng vật liệu carbon khác như nỉ carbon hay tấm carbon ép. Căn cứ để xác định chính xác là thành phần cấu tạo chính từ sợi carbon, phương pháp dệt và các đặc tính kỹ thuật đặc trưng của vật liệu. Việc xác định rõ đây là sản phẩm dệt từ xơ carbon và không phải là sợi carbon chưa dệt hoặc các sản phẩm điện từ carbon là yếu tố then chốt để đảm bảo phân loại đúng mã HS.

Thuế cơ bản của mã HS 68151200

Thuế NK thông thường
22.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 68151200 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
1
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
3
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
6
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 68151200

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 68151200

Thuế nhập khẩu mã HS 68151200 (Vải dệt từ xơ carbon) là bao nhiêu?
Mã HS 68151200 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, thuế suất thông thường 22.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 68151200 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 68151200 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 68151200 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 68151200 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 68151200 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 68151200 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 6815)

Xem toàn bộ mã HS Chương 68 – Đá · Xi măng · Thủy tinh

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 68151200 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.