68151920ĐVT: kg/m2Nhóm 6815

Các sản phẩm bằng đá hoặc bằng các chất liệu khoáng khác (kể cả xơ carbon, các sản phẩm bằng xơ carbon và các sản phẩm làm bằng than bùn), chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác › Xơ carbon; các sản phẩm từ xơ carbon không phải là các sản phẩm điện; các sản phẩm khác làm từ graphit hoặc carbon khác không phải là các sản phẩm điện: › Loại khác:

Mã HS 68151920Gạch xây, phiến lát, gạch lát sàn, các loại vật liệu dùng để lát và các sản phẩm xây dựng tương tự

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các sản phẩm thuộc mã HS này bao gồm gạch xây, phiến lát, gạch lát sàn và các vật liệu xây dựng tương tự, được chế tạo từ xơ carbon, graphit hoặc các dạng carbon khác. Chúng được sử dụng rộng rãi trong các công trình kiến trúc và hạ tầng, không nhằm mục đích sử dụng điện. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/m2.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
22.5
Đơn vị tính
kg/m2

Mã HS 68151920 là gì?

Mặt hàng này thuộc nhóm các sản phẩm từ xơ carbon, graphit hoặc carbon khác, không phải là sản phẩm điện, và được phân loại cụ thể là gạch xây, phiến lát, gạch lát sàn cùng các vật liệu lát hoặc sản phẩm xây dựng tương tự. Chúng nằm trong Chương 68, chuyên về các sản phẩm từ đá, xi măng, amiăng, mica hoặc các vật liệu tương tự, nhấn mạnh bản chất phi kim loại và phi điện của vật liệu cấu thành. Việc phân loại này phản ánh công dụng chính của chúng trong ngành xây dựng, đặc biệt là các ứng dụng đòi hỏi độ bền và tính chất đặc biệt của carbon.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến thành phần vật liệu và mục đích sử dụng. Cụ thể, phải xác định rõ sản phẩm được làm từ xơ carbon, graphit hay carbon khác, và quan trọng nhất là chúng không có chức năng điện. Điều này giúp phân biệt với các sản phẩm gạch ốp lát làm từ gốm sứ (Chương 69) hoặc đá tự nhiên (các phân nhóm khác trong Chương 68), cũng như các sản phẩm carbon có tính năng điện (thường thuộc Chương 85). Các tài liệu kỹ thuật, bảng phân tích thành phần (SDS) hoặc mô tả chi tiết về đặc tính vật lý và ứng dụng của sản phẩm là căn cứ quan trọng để tránh nhầm lẫn.

Thuế cơ bản của mã HS 68151920

Thuế NK thông thường
22.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 68151920 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
1
VJEPA (VN – Nhật Bản)
2,5
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
3
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
8.6
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 68151920

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 68151920

Thuế nhập khẩu mã HS 68151920 (Gạch xây, phiến lát, gạch lát sàn, các loại vật liệu dùng để lát và các sản phẩm xây dựng tương tự) là bao nhiêu?
Mã HS 68151920 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, thuế suất thông thường 22.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 68151920 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 68151920 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 68151920 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 68151920 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 68151920 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 68151920 là kg/m2.

Các mã HS liên quan (nhóm 6815)

Xem toàn bộ mã HS Chương 68 – Đá · Xi măng · Thủy tinh

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 68151920 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.