68159100ĐVT: kg/chiếcNhóm 6815

Các sản phẩm bằng đá hoặc bằng các chất liệu khoáng khác (kể cả xơ carbon, các sản phẩm bằng xơ carbon và các sản phẩm làm bằng than bùn), chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác › Các loại sản phẩm khác:

Mã HS 68159100Có chứa magiezit, magiê oxit ở dạng periclase, dolomit kể cả ở dạng dolime, hoặc cromit

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 68159100 áp dụng cho các sản phẩm được chế tạo từ đá hoặc các chất liệu khoáng khác, đặc trưng bởi việc chứa magiezit, magiê oxit ở dạng periclase, dolomit (kể cả dạng dolime) hoặc cromit. Những sản phẩm này thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi khả năng chịu nhiệt cao hoặc các tính chất hóa lý đặc biệt. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 68159100 là gì?

Các sản phẩm thuộc mã này là những vật phẩm được tạo thành từ các vật liệu khoáng, nổi bật với sự hiện diện của các khoáng chất như magiezit, magiê oxit ở dạng periclase, dolomit (dù ở dạng dolime hay không) hoặc cromit trong thành phần cấu tạo. Chúng được thiết kế để phục vụ các mục đích chuyên biệt, thường là trong môi trường khắc nghiệt như công nghiệp luyện kim, vật liệu chịu lửa hoặc các ứng dụng hóa chất. Mã này nằm trong nhóm 6815, bao gồm các sản phẩm từ đá hoặc vật liệu khoáng khác chưa được phân loại cụ thể ở các mã khác trong Chương 68.

Để phân loại chính xác một sản phẩm vào mã 68159100, yếu tố quyết định là sự hiện diện và dạng tồn tại của các khoáng chất đặc trưng như magiezit, periclase, dolomit hoặc cromit. Cần xem xét kỹ lưỡng thành phần hóa học và cấu trúc vật liệu để xác định liệu các khoáng chất này có phải là thành phần chính hoặc có ý nghĩa trong sản phẩm hay không. Các tài liệu như phiếu an toàn hóa chất (SDS), phân tích thành phần hoặc đặc tính kỹ thuật của vật liệu sẽ là căn cứ quan trọng để tránh nhầm lẫn với các sản phẩm khoáng khác không chứa các thành phần này hoặc có tỷ lệ không đáng kể.

Thuế cơ bản của mã HS 68159100

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 68159100 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
3.5
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 68159100

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 68159100

Thuế nhập khẩu mã HS 68159100 (Có chứa magiezit, magiê oxit ở dạng periclase, dolomit kể cả ở dạng dolime, hoặc cromit) là bao nhiêu?
Mã HS 68159100 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 68159100 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 68159100 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 68159100 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 68159100 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 68159100 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 68159100 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 6815)

Xem toàn bộ mã HS Chương 68 – Đá · Xi măng · Thủy tinh

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 68159100 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.