68151990ĐVT: kg/chiếcNhóm 6815

Các sản phẩm bằng đá hoặc bằng các chất liệu khoáng khác (kể cả xơ carbon, các sản phẩm bằng xơ carbon và các sản phẩm làm bằng than bùn), chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác › Xơ carbon; các sản phẩm từ xơ carbon không phải là các sản phẩm điện; các sản phẩm khác làm từ graphit hoặc carbon khác không phải là các sản phẩm điện: › Loại khác:

Mã HS 68151990Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các sản phẩm thuộc mã HS 68151990 bao gồm các mặt hàng được làm từ graphit hoặc carbon, không phải là xơ carbon hay các sản phẩm điện, và chưa được phân loại cụ thể ở các phân nhóm khác trong nhóm 6815. Chúng thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao và khả năng chịu nhiệt. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
22.5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 68151990 là gì?

Nhóm hàng này tập hợp các sản phẩm đa dạng được chế tạo từ vật liệu carbon hoặc graphit, ngoại trừ các loại xơ carbon và các sản phẩm có tính năng điện. Các mặt hàng này thường có đặc tính nổi bật như khả năng chịu nhiệt độ cao, chống ăn mòn hóa học và độ bền cơ học tốt, phục vụ nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Chúng nằm trong Chương 68, bao gồm các sản phẩm từ đá và các vật liệu khoáng khác, nhấn mạnh bản chất phi kim loại và phi điện của chúng.

Để phân loại chính xác vào mã "Loại khác" này, cần xác định rõ sản phẩm không phải là xơ carbon, không có chức năng điện và không thuộc các phân nhóm cụ thể khác của 6815 như điện cực, chổi than hay các sản phẩm graphit khác đã được chi tiết. Việc đánh giá thành phần vật liệu chính là carbon hoặc graphit, cùng với đặc tính kỹ thuật và công dụng thực tế của sản phẩm, là yếu tố then chốt để tránh nhầm lẫn với các mã HS khác, đặc biệt là những sản phẩm có cấu tạo tương tự nhưng có chức năng điện hoặc được làm từ vật liệu khác.

Thuế cơ bản của mã HS 68151990

Thuế NK thông thường
22.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 68151990 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
1
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
3
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
6
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 68151990

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 68151990

Thuế nhập khẩu mã HS 68151990 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 68151990 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, thuế suất thông thường 22.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 68151990 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 68151990 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 68151990 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 68151990 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 68151990 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 68151990 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 6815)

Xem toàn bộ mã HS Chương 68 – Đá · Xi măng · Thủy tinh

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 68151990 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.