85061012ĐVT: chiếcNhóm 8506

Pin và bộ pin › Bằng dioxit mangan: › Có thể tích bên ngoài không quá 300 cm3:

Mã HS 85061012Bằng kiềm

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Pin kiềm là loại pin điện hóa sử dụng phản ứng giữa kẽm và dioxit mangan trong môi trường kiềm để tạo ra năng lượng điện. Chúng được ứng dụng rộng rãi trong các thiết bị điện tử cầm tay hàng ngày nhờ khả năng cung cấp dòng điện ổn định và tuổi thọ cao. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 25, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
25
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
37.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 85061012 là gì?

Mặt hàng này thuộc nhóm pin và bộ pin, đặc trưng bởi việc sử dụng công nghệ dioxit mangan kết hợp với chất điện phân kiềm. Các loại pin kiềm thường có điện áp danh định 1.5V và được biết đến với khả năng lưu trữ năng lượng tốt, phù hợp cho các thiết bị yêu cầu dòng điện cao hoặc sử dụng liên tục như đồ chơi, điều khiển từ xa, đèn pin. Chúng nằm trong Chương 85, bao gồm các loại máy móc và thiết bị điện.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xác định rõ thành phần hóa học của pin, đặc biệt là việc sử dụng dioxit mangan làm vật liệu cathode và chất điện phân kiềm. Ngoài ra, việc kiểm tra thể tích bên ngoài của pin là yếu tố quan trọng, đảm bảo không vượt quá 300 cm³ theo quy định của mã HS này. Các thông số kỹ thuật, phiếu an toàn hóa chất (SDS) hoặc tài liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất sẽ cung cấp thông tin chi tiết về cấu tạo và dung lượng, giúp tránh nhầm lẫn với các loại pin khác như pin kẽm-cacbon hoặc pin lithium.

Thuế cơ bản của mã HS 85061012

Thuế NK thông thường
37.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
25
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 85061012 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
5
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
4
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
24
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
24
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
25
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
14.3
RCEP
25
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85061012

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 85061012

Thuế nhập khẩu mã HS 85061012 (Bằng kiềm) là bao nhiêu?
Mã HS 85061012 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 25, thuế suất thông thường 37.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 85061012 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 85061012 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 85061012 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 85061012 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 85061012 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 85061012 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8506)

Xem toàn bộ mã HS Chương 85 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 85061012 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.