85063000ĐVT: chiếcNhóm 8506

Pin và bộ pin

Mã HS 85063000Bằng oxit thủy ngân

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Pin oxit thủy ngân là một loại pin sơ cấp, được sử dụng để cung cấp năng lượng cho các thiết bị điện tử nhỏ gọn. Chúng nổi bật với khả năng duy trì điện áp ổn định trong suốt vòng đời hoạt động. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 85063000 là gì?

Mã HS 85063000 mô tả các loại pin và bộ pin sử dụng oxit thủy ngân làm vật liệu hoạt động chính. Các loại pin này thuộc nhóm 8506, chuyên về pin sơ cấp, tức là các loại pin không thể sạc lại. Chúng thường được tìm thấy trong các ứng dụng yêu cầu nguồn điện ổn định và tuổi thọ cao, như đồng hồ, máy trợ thính hoặc thiết bị đo lường chuyên dụng, nằm trong Chương 85 về máy móc và thiết bị điện.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xác định rõ thành phần hóa học của vật liệu điện cực, đặc biệt là sự hiện diện của oxit thủy ngân. Việc này giúp phân biệt với các loại pin sơ cấp khác như pin kiềm, pin kẽm-cacbon hoặc pin lithium, vốn có cấu tạo hóa học và đặc tính hoạt động khác biệt. Các tài liệu kỹ thuật hoặc phiếu an toàn hóa chất (SDS) của sản phẩm là căn cứ quan trọng để xác định thành phần và đảm bảo phân loại đúng mã.

Thuế cơ bản của mã HS 85063000

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 85063000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
4
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
5
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
20
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
14
RCEP
13,3
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85063000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 85063000

Thuế nhập khẩu mã HS 85063000 (Bằng oxit thủy ngân) là bao nhiêu?
Mã HS 85063000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 85063000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 85063000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 85063000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 85063000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 85063000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 85063000 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8506)

Xem toàn bộ mã HS Chương 85 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 85063000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.