85066010ĐVT: chiếcNhóm 8506

Pin và bộ pin › Bằng kẽm-khí:

Mã HS 85066010Có thể tích ngoài không quá 300 cm3

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Pin kẽm-khí có thể tích ngoài không quá 300 cm3 là loại nguồn điện hóa học dùng một lần, được biết đến với mật độ năng lượng cao và khả năng duy trì điện áp ổn định. Chúng thường được sử dụng trong các thiết bị yêu cầu nguồn năng lượng nhỏ gọn và bền bỉ. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 85066010 là gì?

Các loại pin kẽm-khí này hoạt động dựa trên phản ứng hóa học giữa kẽm và oxy trong không khí, cung cấp năng lượng hiệu quả cho nhiều ứng dụng như máy trợ thính, thiết bị y tế cầm tay hoặc các cảm biến không dây. Chúng thuộc nhóm 8506, bao gồm các loại pin và bộ pin sơ cấp, và nằm trong Chương 85 về máy móc và thiết bị điện.

Để phân loại chính xác mặt hàng này vào mã 85066010, tiêu chí quan trọng nhất là thể tích bên ngoài của pin không được vượt quá 300 cm3. Việc xác định kích thước vật lý chính xác là yếu tố then chốt, giúp phân biệt chúng với các loại pin kẽm-khí có thể tích lớn hơn, vốn được phân loại vào mã HS khác trong cùng nhóm. Do đó, các thông số kỹ thuật về kích thước từ nhà sản xuất là cơ sở để hải quan xem xét.

Thuế cơ bản của mã HS 85066010

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 85066010 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
2
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
5
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
24
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
20
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
11.4
RCEP
13,3
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85066010

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 85066010

Thuế nhập khẩu mã HS 85066010 (Có thể tích ngoài không quá 300 cm3) là bao nhiêu?
Mã HS 85066010 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 85066010 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 85066010 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 85066010 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 85066010 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 85066010 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 85066010 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8506)

Xem toàn bộ mã HS Chương 85 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 85066010 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.