85064000ĐVT: chiếcNhóm 8506

Pin và bộ pin

Mã HS 85064000Bằng oxit bạc

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Pin oxit bạc là loại pin sơ cấp được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị điện tử nhỏ gọn, nổi bật với điện áp ổn định và mật độ năng lượng cao. Chúng cung cấp nguồn năng lượng đáng tin cậy cho nhiều ứng dụng chuyên biệt. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 85064000 là gì?

Pin oxit bạc thuộc nhóm 8506, bao gồm các loại pin và bộ pin sơ cấp. Đặc trưng của loại pin này là sử dụng oxit bạc làm vật liệu catốt và kẽm làm anốt, với chất điện phân kiềm. Chúng thường có kích thước nhỏ, hình dạng cúc áo, và được ưa chuộng trong đồng hồ đeo tay, máy tính bỏ túi, thiết bị y tế nhỏ do khả năng duy trì điện áp ổn định trong suốt vòng đời.

Để phân loại chính xác pin oxit bạc, cần dựa vào thành phần hóa học cấu tạo nên pin, đặc biệt là vật liệu catốt và anốt. Việc xác định rõ ràng vật liệu hoạt động chính là oxit bạc sẽ giúp phân biệt chúng với các loại pin sơ cấp khác như pin kiềm-mangan hoặc pin kẽm-không khí. Các thông số kỹ thuật như điện áp danh định, dung lượng và kích thước cũng là yếu tố hỗ trợ trong quá trình phân loại.

Thuế cơ bản của mã HS 85064000

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 85064000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
4
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
5
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
20
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
11.4
RCEP
13,3
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85064000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 85064000

Thuế nhập khẩu mã HS 85064000 (Bằng oxit bạc) là bao nhiêu?
Mã HS 85064000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 85064000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 85064000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 85064000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 85064000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 85064000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 85064000 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8506)

Xem toàn bộ mã HS Chương 85 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 85064000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.