85061019ĐVT: chiếcNhóm 8506

Pin và bộ pin › Bằng dioxit mangan: › Có thể tích bên ngoài không quá 300 cm3:

Mã HS 85061019Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 85061019 áp dụng cho các loại pin sơ cấp sử dụng công nghệ hóa học dioxit mangan, được thiết kế để cung cấp năng lượng cho nhiều thiết bị điện tử cầm tay. Chúng là nguồn điện một lần, không thể sạc lại, phục vụ nhu cầu sử dụng hàng ngày. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 25, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
25
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
37.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 85061019 là gì?

Các sản phẩm thuộc mã này là pin sơ cấp, tức là pin dùng một lần không thể sạc lại, có thành phần hóa học chính là dioxit mangan và tổng thể tích bên ngoài không vượt quá 300 cm³. Đây là những loại pin phổ biến, thường được sử dụng trong các thiết bị như điều khiển từ xa, đồng hồ, đồ chơi điện tử hoặc các thiết bị gia dụng nhỏ. Chúng thuộc nhóm 8506, chuyên về pin sơ cấp, nằm trong Chương 85 của Biểu thuế, bao gồm máy móc và thiết bị điện.

Để đảm bảo phân loại chính xác, cần xác định rõ ràng thành phần hóa học của pin là dioxit mangan và kiểm tra thể tích bên ngoài của sản phẩm không vượt quá giới hạn 300 cm³. Điều này giúp phân biệt với các loại pin sơ cấp sử dụng hóa chất khác (ví dụ: lithium, kiềm) hoặc các loại pin có thể sạc lại (pin thứ cấp), cũng như các loại pin có kích thước lớn hơn. Thông tin chi tiết từ nhà sản xuất về thành phần và kích thước là cơ sở quan trọng cho việc xác định mã HS phù hợp.

Thuế cơ bản của mã HS 85061019

Thuế NK thông thường
37.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
25
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 85061019 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
5
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
4
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
24
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
24
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
25
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
14.3
RCEP
25
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85061019

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 85061019

Thuế nhập khẩu mã HS 85061019 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 85061019 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 25, thuế suất thông thường 37.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 85061019 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 85061019 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 85061019 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 85061019 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 85061019 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 85061019 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8506)

Xem toàn bộ mã HS Chương 85 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 85061019 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.