85065000ĐVT: chiếcNhóm 8506

Pin và bộ pin

Mã HS 85065000Bằng liti

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Pin sơ cấp bằng liti là nguồn năng lượng điện di động, được sử dụng rộng rãi trong nhiều thiết bị điện tử nhờ mật độ năng lượng cao và tuổi thọ dài. Chúng cung cấp năng lượng ổn định cho các ứng dụng cần nguồn điện lâu dài mà không cần sạc lại. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
30
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 85065000 là gì?

Các loại pin sơ cấp bằng liti thuộc nhóm 8506, bao gồm các loại pin không thể sạc lại. Đặc trưng bởi việc sử dụng liti làm vật liệu điện cực, chúng nổi bật với điện áp cao, khả năng hoạt động tốt trong dải nhiệt độ rộng và thời gian lưu trữ lâu dài. Các ứng dụng phổ biến bao gồm đồng hồ, thiết bị y tế, cảm biến không dây và thiết bị điện tử cầm tay.

Để phân loại chính xác sản phẩm vào mã 85065000, cần xác định rõ thành phần hóa học chính của điện cực là liti và bản chất không sạc lại được (sơ cấp). Điều này giúp phân biệt chúng với các loại pin có thể sạc lại (pin thứ cấp) hoặc các loại pin sơ cấp sử dụng hóa chất khác như kiềm, kẽm-cacbon, hoặc oxit bạc, vốn thuộc các mã HS khác trong cùng nhóm 8506. Thông tin chi tiết về cấu tạo và nguyên lý hoạt động từ nhà sản xuất là căn cứ quan trọng để tránh nhầm lẫn.

Thuế cơ bản của mã HS 85065000

Thuế NK thông thường
30
Thuế NK ưu đãi (MFN)
20
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 85065000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
4
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
5
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
20
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
8
RCEP
13,3
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85065000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 85065000

Thuế nhập khẩu mã HS 85065000 (Bằng liti) là bao nhiêu?
Mã HS 85065000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, thuế suất thông thường 30 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 85065000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 85065000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 85065000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 85065000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 85065000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 85065000 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8506)

Xem toàn bộ mã HS Chương 85 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 85065000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.