Nhóm hàng · Máy móc thiết bị
Tra cứu mã HS máy móc thiết bị & thủ tục nhập khẩu
Máy móc, thiết bị là nhóm hàng nhập khẩu lớn thứ hai của Việt Nam và cũng là chương phức tạp nhất trong toàn bộ Biểu thuế — chỉ riêng Chương 84 đã có hàng nghìn dòng máy với chức năng và công suất khác nhau, rất dễ nhầm giữa máy nguyên chiếc, máy đa chức năng và bộ phận, linh kiện. Quan trọng hơn cả việc áp mã: thủ tục nhập máy mới và máy đã qua sử dụng khác nhau hoàn toàn — máy cũ thuộc Chương 84/85 phải tuân thủ điều kiện về tuổi thiết bị và hiệu suất theo quy định riêng. Nhập mô tả máy vào công cụ bên dưới để tra mã HS, xem thuế suất và ưu đãi FTA, rồi đối chiếu với hướng dẫn thủ tục.
Chương 84 – 85Tra mã HS cho nhóm hàng này
Tra cứu mã HS (HS Code) & thuế suất xuất nhập khẩu Việt Nam
10,800+ mã HS · Thuế nhập khẩu / VAT / ưu đãi 16 FTA · Chính sách quản lý chuyên ngành — AI hiểu mô tả tiếng Việt.
Nhập tên hàng hóa bằng tiếng Việt (vd. “điện thoại”), mã HS (vd. “8517”), hoặc dán ảnh Invoice / Catalogue để AI trích xuất.
Tổng quan
Máy móc thiết bị tập trung chủ yếu ở Chương 84 (máy và thiết bị cơ khí, lò phản ứng, nồi hơi) và một phần Chương 85 (máy điện). Đây là nhóm áp dụng các quy tắc phân loại đặc thù của Phần XVI: máy thực hiện nhiều chức năng hoặc tổ hợp máy được phân loại theo chức năng chính; bộ phận của máy nếu đã có mã HS riêng (ví dụ bơm, van, vòng bi, động cơ điện) thì phải áp tại mã riêng đó chứ không gộp vào máy chính; máy nhập ở dạng tháo rời hoặc chưa lắp ráp (CKD) vẫn được áp mã như máy nguyên chiếc. Một điểm cốt lõi với người nhập khẩu: máy đã qua sử dụng có cùng mã HS như máy mới, nhưng việc "đã qua sử dụng" sẽ kích hoạt cơ chế quản lý riêng theo Quyết định 18/2019/QĐ-TTg đối với máy thuộc Chương 84/85 — ràng buộc về tuổi thiết bị, hiệu suất còn lại và giám định. Áp đúng mã và xác định đúng tình trạng máy quyết định cả thuế nhập khẩu lẫn toàn bộ thủ tục chuyên ngành.
Nhóm hàng liên quan
- Điện & điện tử — phân biệt máy móc cơ khí (Chương 84) với thiết bị điện, điện tử (Chương 85) khi áp mã và xác định nghĩa vụ hợp quy, nhãn năng lượng.
Mã HS thường gặp
Thuế suất & ưu đãi FTA
Phần lớn máy móc thiết bị có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) ở mức thấp, nhiều dòng máy công nghiệp ở mức 0%; một số máy ở mức 3–10% tùy loại; VAT phổ biến 10% (một số máy nông nghiệp, máy chuyên dụng có chính sách VAT ưu đãi). Vì nền thuế MFN đã thấp nên dư địa giảm thêm nhờ FTA không lớn như các nhóm hàng khác, nhưng với những dòng máy còn chịu thuế thì C/O hợp lệ vẫn giúp đưa thuế về 0% — áp dụng cho hàng nhập từ ASEAN (ATIGA), Trung Quốc (ACFTA/RCEP), Hàn Quốc (VKFTA), Nhật Bản (AJCEP/VJEPA), các nước CPTPP, EVFTA. Lưu ý: máy đã qua sử dụng áp thuế nhập khẩu như máy mới — việc đã qua sử dụng không làm giảm thuế, chỉ thay đổi thủ tục quản lý chuyên ngành. Tra mã HS cụ thể bằng công cụ phía trên để xem mức thuế và sắc thuế áp dụng.
FTA áp dụng
Thủ tục nhập khẩu
- 1
Xác định mã HS của máy
Căn cứ catalogue, tài liệu kỹ thuật, chức năng và công suất. Với máy đa chức năng hoặc tổ hợp máy, phân loại theo chức năng chính (Chú giải Phần XVI).
- 2
Phân biệt máy mới và máy đã qua sử dụng
Đây là bước quyết định toàn bộ thủ tục phía sau. Phải khai rõ tình trạng máy trên tờ khai; khai sai có thể bị xử lý theo pháp luật hải quan.
- 3
Nếu là máy cũ thuộc Chương 84/85: kiểm tra điều kiện theo Quyết định 18/2019/QĐ-TTg
Xác định tuổi thiết bị (không quá 10 năm với phần lớn loại máy; một số loại được tới 15–20 năm theo Phụ lục), hiệu suất còn lại và sự phù hợp với QCVN/TCVN. Trường hợp đặc biệt cần chứng thư giám định và/hoặc hồ sơ gửi Bộ Khoa học và Công nghệ.
- 4
Kiểm tra chất lượng / hiệu suất năng lượng (nếu thuộc diện)
Một số thiết bị thuộc diện kiểm tra chất lượng, kiểm tra hiệu suất năng lượng hoặc dán nhãn năng lượng trước khi lưu hành.
- 5
Dán nhãn hàng hóa
Theo Nghị định 43/2017/NĐ-CP (kèm nhãn phụ tiếng Việt), dán ở vị trí dễ kiểm tra để rút ngắn thời gian kiểm hóa.
- 6
Khai tờ khai, nộp thuế & thông quan
Nộp tờ khai kèm hợp đồng, hóa đơn, packing list, vận đơn, catalogue, C/O (nếu hưởng ưu đãi FTA) và chứng thư giám định (với máy cũ); nộp thuế nhập khẩu và VAT rồi thông quan.
Quản lý chuyên ngành & giấy phép
Máy đã qua sử dụng thuộc Chương 84/85 (Quyết định 18/2019/QĐ-TTg)
Đây là quy định quan trọng nhất với nhóm máy móc và, tính đến năm 2026, vẫn là văn bản pháp lý cao nhất điều chỉnh việc nhập khẩu máy móc, thiết bị, dây chuyền công nghệ đã qua sử dụng. Máy cũ thuộc Chương 84/85 chỉ được nhập khi: tuổi thiết bị không quá 10 năm (một số loại được phép tới 15–20 năm theo Phụ lục); phù hợp với QCVN về an toàn, tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường (hoặc TCVN, hoặc tiêu chuẩn G7/Hàn Quốc khi không có QCVN). Trường hợp tuổi máy vượt 10 năm nhưng doanh nghiệp đang sản xuất tại Việt Nam, hiệu suất còn lại đạt từ 85% trở lên và mức tiêu hao nguyên/nhiên/vật liệu không vượt quá 15% so với thiết kế, doanh nghiệp có thể nộp hồ sơ đề nghị Bộ Khoa học và Công nghệ xem xét. Lưu ý: máy tân trang (refurbished) dù được làm lại như mới ở nước ngoài vẫn được tính là máy đã qua sử dụng.
Mục đích sử dụng
Máy móc, thiết bị đã qua sử dụng chỉ được nhập để phục vụ trực tiếp hoạt động sản xuất của chính doanh nghiệp, không được nhập để mua bán, kinh doanh thương mại.
Kiểm tra chất lượng & hiệu suất năng lượng
Một số máy móc, thiết bị điện thuộc diện kiểm tra chất lượng, kiểm tra/dán nhãn hiệu suất năng lượng theo quy định chuyên ngành. Cần đối chiếu mã HS cụ thể với danh mục hàng hóa phải kiểm tra của các bộ quản lý.
Lỗi áp mã thường gặp
Máy ép nhựa cũ: cách tính tuổi máy & điều kiện nhập (Quyết định 18/2019)
Ví dụ thực tế: một doanh nghiệp nhập 1 máy ép phun nhựa (injection molding) đã qua sử dụng từ Nhật Bản. Mã HS là 8477.10 (máy đúc phun để gia công cao su hoặc plastic) — và máy cũ không đổi mã so với máy mới. Nhưng vì máy thuộc Chương 84 và đã qua sử dụng nên chịu sự điều chỉnh của Quyết định 18/2019/QĐ-TTg. Năm sản xuất ghi trên nameplate là 2014, năm nhập khẩu là 2025 → tuổi máy = 2025 − 2014 = 11 năm, vượt mốc 10 năm. Hệ quả: về nguyên tắc máy không đủ điều kiện nhập theo tiêu chí tuổi; chỉ có thể nhập nếu doanh nghiệp đang sản xuất tại Việt Nam, hiệu suất còn lại đạt từ 85% trở lên, mức tiêu hao không vượt 15% so với thiết kế, và nộp hồ sơ đề nghị Bộ Khoa học và Công nghệ xem xét kèm chứng thư giám định. Nếu nhầm tưởng "máy cũ chỉ cần khai như máy mới", lô hàng có thể bị từ chối thông quan, phát sinh chi phí lưu kho hoặc buộc tái xuất.
"Bộ phận của máy" có mã riêng thì không nằm cùng máy chính
Theo Chú giải 2 Phần XVI, các bộ phận đã có mã HS riêng phải áp tại mã đó dù chúng là một phần của máy lớn: bơm (8413), van (8481), vòng bi (8482), động cơ điện (8501)… Đừng gộp toàn bộ vào mã của máy chính chỉ vì chúng đi cùng một lô.
Máy đa chức năng / tổ hợp máy: phân loại theo chức năng chính
Một máy thực hiện nhiều chức năng, hoặc một tổ hợp gồm nhiều máy lắp với nhau để cùng làm một việc, được phân loại theo chức năng chính (Chú giải 3 và 4 Phần XVI), không phải khai tách theo từng chức năng phụ.
Máy tháo rời (CKD) vẫn áp mã như máy nguyên chiếc
Máy nhập ở dạng tháo rời hoặc chưa lắp ráp hoàn chỉnh vẫn được áp mã như máy nguyên chiếc theo Quy tắc 2(a), không khai theo từng cụm linh kiện rời — tránh nhầm dẫn đến sai thuế và sai chính sách quản lý.
Câu hỏi thường gặp
Máy móc đã qua sử dụng có nhập khẩu được không?
Được, nhưng có điều kiện. Máy cũ thuộc Chương 84/85 phải đáp ứng Quyết định 18/2019/QĐ-TTg: tuổi thiết bị không quá 10 năm (một số loại tới 15–20 năm theo Phụ lục), phù hợp QCVN/TCVN về an toàn và tiết kiệm năng lượng, và chỉ nhập để phục vụ sản xuất của chính doanh nghiệp.
Tính tuổi máy đã qua sử dụng như thế nào?
Tuổi thiết bị = Năm nhập khẩu − Năm sản xuất, tính theo năm (không tính theo tháng). Ví dụ máy sản xuất năm 2014, nhập năm 2025 thì tuổi máy là 11 năm.
Máy cũ trên 10 năm tuổi có nhập được không?
Trên nguyên tắc là không, trừ trường hợp ngoại lệ: doanh nghiệp đang sản xuất tại Việt Nam, máy có hiệu suất còn lại từ 85% trở lên và mức tiêu hao không vượt 15% so với thiết kế, thì có thể nộp hồ sơ đề nghị Bộ Khoa học và Công nghệ xem xét, kèm chứng thư giám định.
Thuế nhập khẩu máy móc thiết bị là bao nhiêu?
Tùy mã HS. Nhiều dòng máy công nghiệp có thuế MFN 0%; một số ở mức 3–10%. Hàng nhập từ nước có FTA với Việt Nam và có C/O hợp lệ có thể hưởng thuế ưu đãi đặc biệt. Máy cũ áp thuế như máy mới.
Bộ phận, linh kiện của máy áp mã HS thế nào?
Bộ phận đã có mã HS riêng (bơm 8413, van 8481, vòng bi 8482, động cơ điện 8501…) phải áp tại mã riêng đó. Chỉ những bộ phận dùng riêng cho một loại máy và không có mã riêng mới được phân loại theo máy chính.
Tư vấn
Cần tư vấn cho lô hàng của bạn?
Đội ngũ Avenir hỗ trợ áp mã HS, kiểm tra chính sách và thủ tục nhập khẩu cho từng lô hàng.