Nhóm hàng · Nhựa & sản phẩm nhựa

Tra cứu mã HS nhựa & sản phẩm nhựa + thủ tục nhập khẩu

Ngành nhựa Việt Nam phụ thuộc lớn vào nguyên liệu nhập khẩu, với hàng triệu tấn hạt nhựa nguyên sinh (PE, PP, PVC, PET) mỗi năm phục vụ rất nhiều nhà sản xuất vừa và nhỏ. Phân loại nhựa nhìn chung không quá khó, nhưng có một ranh giới sống còn: nhựa nguyên sinh (nhóm 3901–3914) nhập khẩu tự do, trong khi phế liệu và mẩu vụn nhựa (nhóm 3915) chịu quản lý môi trường rất chặt. Nhập mô tả vào công cụ bên dưới để tra mã và đối chiếu chính sách.

Chương 39

Tra mã HS cho nhóm hàng này

Miễn phí · Cập nhật biểu thuế 2026

Tra cứu mã HS (HS Code) & thuế suất xuất nhập khẩu Việt Nam

10,800+ mã HS · Thuế nhập khẩu / VAT / ưu đãi 16 FTA · Chính sách quản lý chuyên ngành — AI hiểu mô tả tiếng Việt.

Xem 6 Quy tắc phân loại HS (GRI) →

Phổ biến:

Nhập tên hàng hóa bằng tiếng Việt (vd. “điện thoại”), mã HS (vd. “8517”), hoặc dán ảnh Invoice / Catalogue để AI trích xuất.

Tổng quan

Nhựa và sản phẩm nhựa nằm trọn trong Chương 39, chia thành ba lớp: nguyên liệu dạng nguyên sinh (nhóm 3901–3914: PE, PP, PVC, PET, PS, ABS, PA…), bán thành phẩm (màng, tấm, ống, thanh — nhóm 3916–3921), và sản phẩm hoàn chỉnh (bao bì, đồ gia dụng, phụ kiện — nhóm 3922–3926). Riêng nhóm 3915 là phế liệu và mẩu vụn của nhựa — nhóm bị quản lý môi trường nghiêm ngặt nhất. Với người nhập khẩu, hai việc quan trọng là: phân biệt đúng ba lớp nguyên sinh/bán thành phẩm/thành phẩm để áp mã và thuế, và đặc biệt là phân biệt nhựa thương phẩm với phế liệu nhựa — vì điều này quyết định lô hàng có chịu toàn bộ quy trình giấy phép môi trường hay không.

Nhóm hàng liên quan

  • Hóa chấtnhiều nhà nhập khẩu nhựa cũng nhập phụ gia, chất hóa dẻo, hóa chất công nghiệp — xem nghĩa vụ khai báo hóa chất và phân loại Chương 28–38.

Mã HS thường gặp

Tra danh mục mã HS theo chương

Thuế suất & ưu đãi FTA

Hạt nhựa nguyên sinh thường có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) ở mức thấp (nhiều dòng 0–3%, một số như PP, PVC cao hơn tùy thời điểm chính sách); bán thành phẩm và sản phẩm nhựa hoàn chỉnh ở mức cao hơn (thường 3–20%). VAT phổ biến 10%. Nguồn nhập lớn gồm các nước ASEAN, Trung Quốc, Hàn Quốc, các nước Trung Đông. Hàng có C/O hợp lệ từ nước có FTA có thể hưởng thuế ưu đãi đặc biệt. Vì chênh lệch giữa thuế MFN và thuế ưu đãi với hạt nhựa có thể đáng kể, C/O là yếu tố quan trọng để tối ưu chi phí. Tra mã HS cụ thể bằng công cụ phía trên.

FTA áp dụng

ATIGAACFTAVKFTAAJCEPVJEPARCEPCPTPPEVFTAUKVFTA

Thủ tục nhập khẩu

  1. 1

    Xác định mã HS & phân biệt nguyên sinh / phế liệu

    Phân loại theo loại polyme và dạng (nguyên sinh 3901–3914, bán thành phẩm 3916–3921, thành phẩm 3922–3926). Đặc biệt làm rõ hàng là nhựa thương phẩm hay phế liệu/mẩu vụn nhóm 3915 — đây là bước quyết định toàn bộ thủ tục.

  2. 2

    Nhựa nguyên sinh & sản phẩm nhựa: thông quan thông thường

    Nhựa nguyên sinh, bán thành phẩm và sản phẩm nhựa nhập khẩu tự do, không cần giấy phép chuyên ngành đặc thù. Khai tờ khai kèm chứng từ và C/O (nếu hưởng ưu đãi FTA).

  3. 3

    Phế liệu nhựa (3915): điều kiện nghiêm ngặt

    Chỉ doanh nghiệp có nhà máy tái chế thực sự, có Giấy phép môi trường cho phép nhập phế liệu làm nguyên liệu sản xuất và đã ký quỹ bảo vệ môi trường mới được nhập. Phế liệu phải thuộc danh mục được phép (Quyết định 13/2023/QĐ-TTg) và đáp ứng QCVN 32:2024/BTNMT; giám định tại cảng. Từ 01/01/2025 chỉ được nhập tối đa 80% công suất thiết kế.

  4. 4

    Dán nhãn hàng hóa

    Theo Nghị định 43/2017/NĐ-CP và Nghị định 111/2021/NĐ-CP (nhãn phụ tiếng Việt). Sản phẩm nhựa tiếp xúc thực phẩm còn phải tự công bố theo quy định an toàn thực phẩm trước khi lưu thông.

  5. 5

    Khai tờ khai, nộp thuế & thông quan

    Nộp tờ khai kèm hợp đồng, hóa đơn, packing list, vận đơn và C/O (nếu hưởng ưu đãi FTA); nộp thuế nhập khẩu và VAT.

Quản lý chuyên ngành & giấy phép

Nhựa nguyên sinh & sản phẩm nhựa: không quản lý chuyên ngành đặc thù

Nhựa nguyên sinh (3901–3914) và sản phẩm nhựa nhập khẩu tự do. Một số sản phẩm nhựa tiếp xúc thực phẩm (hộp, màng bọc, dụng cụ chứa đựng) thuộc diện quản lý an toàn thực phẩm và phải tự công bố trước khi lưu thông.

Phế liệu nhựa (3915) — quản lý môi trường nghiêm ngặt

Theo Luật Bảo vệ môi trường 2020: chỉ doanh nghiệp có nhà máy tái chế, dùng phế liệu làm nguyên liệu sản xuất mới được nhập (không được nhập để sơ chế bán lại). Điều kiện gồm Giấy phép môi trường cho phép nhập phế liệu, ký quỹ bảo vệ môi trường, kho bãi và công nghệ đạt chuẩn. Phế liệu phải làm sạch, phân loại, không lẫn tạp chất nguy hại và rác sinh hoạt, đáp ứng QCVN 32:2024/BTNMT; danh mục được phép theo Quyết định 13/2023/QĐ-TTg. Cơ quan quản lý môi trường sau sáp nhập 2025 là Bộ Nông nghiệp và Môi trường.

Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR)

Doanh nghiệp sản xuất, nhập khẩu bao bì nhựa thuộc đối tượng trách nhiệm tái chế (EPR) theo Luật Bảo vệ môi trường 2020 và Nghị định 08/2022/NĐ-CP: phải tái chế bắt buộc theo tỷ lệ hoặc đóng góp tài chính vào Quỹ Bảo vệ môi trường. Cần rà soát tỷ lệ và đối tượng áp dụng theo quy định mới nhất.

Lỗi áp mã thường gặp

"Hạt nhựa tái sinh" — nguyên liệu thương phẩm hay phế liệu?

Đây là bẫy nguy hiểm nhất của nhóm nhựa. Nếu hàng đã được tái chế thành hạt nhựa thương phẩm (đã làm sạch, tạo hạt đồng nhất, có thông số kỹ thuật như nhựa nguyên sinh) thì áp mã theo loại polyme ở nhóm 3901–3914 và nhập khẩu tự do. Nhưng nếu còn ở dạng phế liệu, mẩu vụn chưa tạo hạt thì thuộc nhóm 3915 và chịu toàn bộ quy trình quản lý môi trường. Ví dụ thực tế: một doanh nghiệp đặt mua "nhựa tái chế" tưởng là nguyên liệu thông thường, nhưng hàng về ở dạng mảnh vụn → bị xác định là phế liệu 3915; do không có Giấy phép môi trường và chưa ký quỹ, lô hàng không đủ điều kiện thông quan, phát sinh chi phí lưu cảng và rủi ro buộc tái xuất. Bài học: phải làm rõ trạng thái vật lý của hàng (đã tạo hạt thương phẩm hay còn là mẩu vụn) trước khi đặt hàng.

Nguyên sinh vs bán thành phẩm vs thành phẩm

Cùng một loại nhựa nhưng dạng nguyên sinh (3901–3914), dạng tấm/màng/ống (3916–3921) và sản phẩm hoàn chỉnh (3922–3926) có mã và thuế khác nhau. Xác định đúng dạng để áp mã, tránh nhầm nguyên liệu với thành phẩm.

Sản phẩm nhựa tiếp xúc thực phẩm

Hộp nhựa, màng bọc, chai đựng nước, dụng cụ chứa đựng thực phẩm tuy áp mã ở Chương 39 nhưng khi đưa ra thị trường phải tuân thủ quy định an toàn thực phẩm (tự công bố) — đừng bỏ sót nghĩa vụ này.

Câu hỏi thường gặp

Nhập hạt nhựa nguyên sinh có cần giấy phép gì không?

Không. Hạt nhựa nguyên sinh (nhóm 3901–3914) nhập khẩu tự do, không thuộc diện quản lý chuyên ngành đặc thù. Chỉ cần khai báo hải quan, nộp thuế và dán nhãn theo quy định.

Phế liệu nhựa có nhập khẩu được không?

Được, nhưng rất hạn chế. Chỉ doanh nghiệp có nhà máy tái chế thực sự, có Giấy phép môi trường cho phép nhập phế liệu, đã ký quỹ bảo vệ môi trường, và phế liệu thuộc danh mục được phép (Quyết định 13/2023/QĐ-TTg), đáp ứng QCVN 32:2024/BTNMT. Không được nhập để sơ chế bán lại.

Hạt nhựa tái chế (tái sinh) có bị coi là phế liệu không?

Tùy trạng thái. Nếu đã tái chế thành hạt thương phẩm đồng nhất thì áp mã như nguyên liệu (3901–3914). Nếu còn ở dạng phế liệu, mẩu vụn chưa tạo hạt thì thuộc nhóm 3915 và chịu quản lý môi trường. Cần làm rõ với nhà cung cấp trước khi đặt hàng.

Thuế nhập khẩu hạt nhựa là bao nhiêu?

Tùy loại polyme và mã HS. Nhiều dòng hạt nhựa nguyên sinh ở mức thấp; hàng từ nước có FTA và có C/O hợp lệ có thể hưởng thuế ưu đãi đặc biệt. Tra mã HS cụ thể để biết mức thuế.

Doanh nghiệp nhập bao bì nhựa có phải thực hiện EPR không?

Có thể. Tổ chức sản xuất, nhập khẩu bao bì thuộc đối tượng trách nhiệm tái chế (EPR) theo Luật Bảo vệ môi trường 2020 và Nghị định 08/2022/NĐ-CP — phải tái chế bắt buộc theo tỷ lệ hoặc đóng góp tài chính. Cần đối chiếu đối tượng và tỷ lệ áp dụng theo quy định mới nhất.

Tư vấn

Cần tư vấn cho lô hàng của bạn?

Đội ngũ Avenir hỗ trợ áp mã HS, kiểm tra chính sách và thủ tục nhập khẩu cho từng lô hàng.

Liên hệ Avenir

Nhóm hàng khác