Nhóm hàng · Phụ tùng ô tô

Tra cứu mã HS phụ tùng ô tô & thủ tục nhập khẩu

Phụ tùng và linh kiện ô tô là một trong những nhóm hàng nhập khẩu tăng trưởng nhanh nhất, với kim ngạch gần 6 tỷ USD mỗi năm và nhu cầu thị trường thay thế (aftermarket) rất lớn. Đặc thù phân loại dễ gây nhầm: không phải mọi phụ tùng "của ô tô" đều nằm ở nhóm 8708 — rất nhiều bộ phận có mã HS riêng ở chương khác (đèn ở 8512, lốp ở 4011, ắc quy ở 8507…). Nhập mô tả phụ tùng vào công cụ bên dưới để tra mã HS, xem thuế suất, ưu đãi FTA rồi đối chiếu với hướng dẫn thủ tục.

Chương 87 & các nhóm liên quan

Tra mã HS cho nhóm hàng này

Miễn phí · Cập nhật biểu thuế 2026

Tra cứu mã HS (HS Code) & thuế suất xuất nhập khẩu Việt Nam

10,800+ mã HS · Thuế nhập khẩu / VAT / ưu đãi 16 FTA · Chính sách quản lý chuyên ngành — AI hiểu mô tả tiếng Việt.

Xem 6 Quy tắc phân loại HS (GRI) →

Phổ biến:

Nhập tên hàng hóa bằng tiếng Việt (vd. “điện thoại”), mã HS (vd. “8517”), hoặc dán ảnh Invoice / Catalogue để AI trích xuất.

Tổng quan

Phụ tùng, linh kiện ô tô trải rộng trên nhiều chương của Biểu thuế chứ không gói gọn trong Chương 87. Nhóm 8708 ("Bộ phận và phụ kiện của xe có động cơ thuộc nhóm 87.01 đến 87.05") là nơi quy về các bộ phận như cản xe, cửa, ba đờ sốc, hệ thống treo, vô lăng, két nước, túi khí, hộp số và ly hợp dùng riêng cho ô tô. Tuy nhiên, theo Chú giải Phần XVII của Danh mục hàng hóa XNK, nhiều bộ phận tuy lắp trên ô tô nhưng có mã HS riêng và phải được phân loại tại chương tương ứng: đèn điện chiếu sáng và tín hiệu thuộc 8512, lốp và săm cao su thuộc 4011–4013, kính an toàn thuộc 7007, gương chiếu hậu thuộc 7009, ắc quy thuộc 8507, bugi và bộ phận đánh lửa thuộc 8511, bộ dây điện thuộc 8544, bộ phận động cơ thuộc 8409. Việc áp đúng mã vừa quyết định thuế nhập khẩu, vừa xác định lô hàng có phải kiểm tra chất lượng tại Cục Đăng kiểm Việt Nam hay không — vì một số phụ tùng (đèn pha, lốp, gương, kính an toàn, vành) nằm trong danh mục quản lý chuyên ngành.

Mã HS thường gặp

Thuế suất & ưu đãi FTA

Thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) của phụ tùng ô tô phân tán mạnh theo từng dòng: nhiều bộ phận thân xe và phụ kiện nhóm 8708 ở mức trung bình đến cao (thường 5–25% tùy mặt hàng), trong khi nhiều linh kiện điện và cơ khí (vòng bi, dây điện, bộ phận động cơ) ở mức thấp hơn (0–10%); VAT phổ biến 10%. Nguồn nhập lớn nhất là Trung Quốc (chiếm khoảng 41,7% kim ngạch phụ tùng năm 2025), kế đến là Hàn Quốc, Thái Lan, Nhật Bản, Ấn Độ. Phụ tùng nhập từ các nước có FTA với Việt Nam có thể hưởng thuế ưu đãi đặc biệt nếu đáp ứng quy tắc xuất xứ và có C/O hợp lệ — ACFTA/RCEP (form E từ Trung Quốc), VKFTA (Hàn Quốc), AJCEP/VJEPA (Nhật Bản), AIFTA (Ấn Độ), ATIGA (ASEAN), CPTPP, EVFTA/UKVFTA. Ngoài ra, Nghị định 21/2025/NĐ-CP duy trì ưu đãi thuế nhập khẩu cho nguyên liệu, vật tư, linh kiện phục vụ công nghiệp hỗ trợ ô tô đến hết năm 2027. Tra mã HS cụ thể bằng công cụ phía trên để xem mức thuế và sắc thuế áp dụng.

FTA áp dụng

ATIGAACFTAVKFTAAJCEPVJEPAAIFTARCEPCPTPPEVFTAUKVFTA

Thủ tục nhập khẩu

  1. 1

    Xác định mã HS cho từng phụ tùng

    Không gộp toàn bộ lô vào 8708. Căn cứ catalogue, tài liệu kỹ thuật và bản chất từng mặt hàng để áp mã đúng chương (đèn → 8512, lốp → 4011, ắc quy → 8507…). Mã HS quyết định cả thuế lẫn việc hàng có phải kiểm tra chất lượng hay không.

  2. 2

    Kiểm tra phụ tùng có thuộc diện kiểm tra chất lượng không

    Đối chiếu với Phụ lục danh mục của Thông tư 12/2022/TT-BGTVT (đã sửa đổi bởi Thông tư 62/2024/TT-BGTVT): đèn chiếu sáng phía trước, lốp, gương chiếu hậu, kính an toàn, vành… là các phụ tùng ảnh hưởng an toàn giao thông, bắt buộc kiểm tra chất lượng/hợp quy.

  3. 3

    Đăng ký kiểm tra chất lượng (nếu thuộc diện)

    Đăng ký tại Cục Đăng kiểm Việt Nam qua Cổng thông tin một cửa quốc gia. Với lô đầu tiên thường phải lấy mẫu thử nghiệm; kết quả dùng để công bố hợp quy.

  4. 4

    Dán nhãn hàng hóa

    Theo Nghị định 43/2017/NĐ-CP (kèm nhãn phụ tiếng Việt). Với kính an toàn và đèn cần thêm nhãn hiệu, tên thương mại và mã kiểu loại.

  5. 5

    Khai tờ khai, nộp thuế & thông quan

    Nộp tờ khai kèm hợp đồng, hóa đơn, packing list, vận đơn, C/O (nếu hưởng ưu đãi FTA) và bản đăng ký kiểm tra chất lượng (nếu có); nộp thuế nhập khẩu và VAT. Việc kiểm tra chất lượng/công bố hợp quy thường hoàn tất sau thông quan và trước khi đưa hàng ra thị trường.

Quản lý chuyên ngành & giấy phép

Kiểm tra chất lượng tại Cục Đăng kiểm (Thông tư 12/2022, sửa đổi bởi 62/2024/TT-BGTVT)

Các phụ tùng có khả năng gây mất an toàn — đèn chiếu sáng phía trước, lốp, gương chiếu hậu, kính an toàn, vành… — thuộc danh mục phải kiểm tra chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường, do Cục Đăng kiểm Việt Nam tiếp nhận. Danh mục hiện hành là Phụ lục I và II của Thông tư 12/2022/TT-BGTVT đã được thay mới bằng Thông tư 62/2024/TT-BGTVT (hiệu lực 15/02/2025). Sau khi sáp nhập bộ ngành năm 2025, Cục Đăng kiểm Việt Nam và chức năng quản lý giao thông vận tải nay thuộc Bộ Xây dựng.

Chuyển đổi sang quản lý theo mức độ rủi ro (đang diễn ra)

Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa số 78/2025/QH15 và Nghị định 37/2026/NĐ-CP đã chuyển phương thức quản lý từ cơ chế "hàng hóa nhóm 2" sang phân loại theo ba mức độ rủi ro (thấp, trung bình, cao). Bộ Xây dựng đang dự thảo thông tư mới thay thế Thông tư 12/2022. Tính đến giữa năm 2026 thông tư thay thế chưa ban hành; doanh nghiệp vẫn áp dụng Thông tư 12/2022 (đã sửa đổi). Cần theo dõi để cập nhật khi thông tư mới có hiệu lực.

Miễn/giảm kiểm tra theo hiệp định (Nghị định 60/2023/NĐ-CP)

Linh kiện, phụ tùng ô tô con (nhóm M1) có giấy chứng nhận của EU/UK theo EVFTA/UKVFTA có thể được miễn kiểm tra, thử nghiệm khi nhập khẩu. Cần đối chiếu điều kiện và thời điểm hiệu lực áp dụng.

Phụ tùng đã qua sử dụng — coi chừng hàng cấm

Một số phụ tùng đã qua sử dụng như săm, lốp, động cơ, khung ô tô thuộc diện cấm nhập khẩu. Cần kiểm tra kỹ trước khi đàm phán đơn hàng phụ tùng cũ.

Ưu đãi công nghiệp hỗ trợ (Nghị định 21/2025/NĐ-CP)

Doanh nghiệp sản xuất, lắp ráp trong nước có thể được ưu đãi thuế nhập khẩu nguyên liệu, vật tư, linh kiện phục vụ sản xuất phụ tùng đến hết năm 2027 nếu đáp ứng điều kiện.

Lỗi áp mã thường gặp

Đèn ô tô: 8512 hay 8708? (bẫy phổ biến nhất)

Nhiều người mặc định mọi thứ "của ô tô" đều thuộc 8708 — điều này sai với đèn. Thiết bị chiếu sáng và tín hiệu bằng điện dùng cho xe (đèn pha, đèn hậu, xi-nhan, còi điện, gạt mưa) có mã riêng ở nhóm 8512, không phải 8708. Ví dụ thực tế: một lô đèn pha LED và đèn hậu cho xe tải, nhà cung cấp ghi 8708.99 trên invoice; mã đúng theo Biểu thuế Việt Nam là 8512.20. Hệ quả: thứ nhất thuế suất hai nhóm khác nhau; thứ hai và quan trọng hơn — đèn chiếu sáng phía trước nằm trong danh mục phải kiểm tra chất lượng (Thông tư 12/2022, sửa đổi bởi 62/2024/TT-BGTVT), còn 8708.99 thì không. Khai nhầm sang 8708.99 sẽ khiến lô hàng bỏ sót nghĩa vụ kiểm tra chất lượng tại Cục Đăng kiểm, hàng không đủ điều kiện lưu hành và doanh nghiệp có rủi ro bị xử phạt, truy thu.

"Bộ phận của ô tô" chưa chắc nằm ở Chương 87

Chú giải Phần XVII loại trừ khỏi nhóm 8708 những bộ phận đã có mã riêng: lốp và săm (4011, 4013), ắc quy (8507), vòng bi (8482), bugi và thiết bị đánh lửa (8511), bộ dây điện (8544), kính an toàn (7007), gương (7009), bộ phận động cơ như xi-lanh, quy-lát (8409). Chỉ những bộ phận dùng riêng hoặc chủ yếu cho xe và không có mã riêng ở nơi khác mới quy về 8708.

Hộp số, ly hợp: 8483 hay 8708?

Đây là điểm tinh tế dễ sai. Trục truyền động, bánh răng, ly hợp ở dạng linh kiện cơ khí dùng chung thuộc nhóm 8483; nhưng hộp số và ly hợp được thiết kế dùng riêng cho ô tô nhóm 8701–8705 lại được phân vào 8708. Phải đọc kỹ catalogue để xác định mục đích sử dụng.

Phụ tùng cũ — coi chừng hàng cấm

Săm, lốp, động cơ, khung đã qua sử dụng thuộc diện cấm nhập khẩu. Đừng áp mã và lên kế hoạch nhập trước khi xác nhận mặt hàng cũ có bị cấm hay không.

Câu hỏi thường gặp

Nhập khẩu đèn pha ô tô có phải kiểm tra chất lượng không?

Có. Đèn chiếu sáng phía trước nằm trong danh mục phụ tùng phải kiểm tra chất lượng an toàn kỹ thuật theo Thông tư 12/2022/TT-BGTVT (sửa đổi bởi Thông tư 62/2024/TT-BGTVT), do Cục Đăng kiểm Việt Nam thực hiện. Đèn ô tô áp mã HS 8512 (không phải 8708), nên ngoài thuế còn phát sinh nghĩa vụ đăng kiểm/hợp quy trước khi lưu hành.

Có phải mọi phụ tùng ô tô đều áp mã 8708 không?

Không. 8708 chỉ dành cho bộ phận, phụ kiện dùng riêng cho xe 8701–8705 mà không có mã riêng ở chương khác. Rất nhiều phụ tùng có mã riêng: đèn (8512), lốp/săm (4011, 4013), kính (7007), gương (7009), ắc quy (8507), bugi (8511), dây điện (8544), vòng bi (8482), bộ phận động cơ (8409). Áp đúng mã quyết định cả thuế lẫn thủ tục kiểm tra chuyên ngành.

Phụ tùng ô tô đã qua sử dụng có nhập khẩu được không?

Tùy loại. Một số phụ tùng đã qua sử dụng như săm, lốp, động cơ, khung thuộc diện cấm nhập khẩu. Trước khi đàm phán đơn hàng phụ tùng cũ, cần tra cứu để chắc chắn mặt hàng không nằm trong danh mục cấm.

Nhập phụ tùng ô tô từ Trung Quốc thuế bao nhiêu?

Tùy mã HS từng phụ tùng. Trung Quốc là nguồn nhập lớn nhất; hàng có C/O form E (ACFTA) hoặc form RCEP hợp lệ có thể hưởng thuế ưu đãi đặc biệt thay cho thuế MFN. Hãy tra mã HS cụ thể để xem mức ưu đãi và đối chiếu điều kiện xuất xứ.

Linh kiện ô tô con nhập từ EU có được miễn kiểm tra chất lượng không?

Theo Nghị định 60/2023/NĐ-CP, linh kiện, phụ tùng ô tô con (nhóm M1) có giấy chứng nhận của EU/UK theo EVFTA/UKVFTA có thể được miễn kiểm tra, thử nghiệm khi nhập khẩu. Cần đối chiếu điều kiện áp dụng và thời điểm hiệu lực.

Tư vấn

Cần tư vấn cho lô hàng của bạn?

Đội ngũ Avenir hỗ trợ áp mã HS, kiểm tra chính sách và thủ tục nhập khẩu cho từng lô hàng.

Liên hệ Avenir

Nhóm hàng khác