Nhóm hàng · Dệt may – Vải – Quần áo
Thủ tục nhập khẩu hàng dệt may: mã HS, thuế & hợp quy formaldehyt
Dệt may là một trong những ngành xuất nhập khẩu lớn nhất Việt Nam, và nguyên liệu vải, sợi nhập khẩu phục vụ cả sản xuất nội địa lẫn gia công xuất khẩu. Đây là nhóm hàng phân loại tinh vi: mã HS phụ thuộc vào thành phần sợi, kết cấu dệt (dệt thoi hay dệt kim) và công dụng - sai một yếu tố là lệch mã, lệch thuế và ảnh hưởng cả việc hưởng ưu đãi FTA. Ngoài ra, sản phẩm dệt may trước khi bán ra thị trường nội địa phải công bố hợp quy về hàm lượng formaldehyt. Nhập mô tả vải/hàng may mặc vào công cụ bên dưới để tra mã, xem thuế, ưu đãi FTA và đối chiếu chính sách.
Chương 50 – 63Look up the HS code for this product group
越南 HS 编码(HS Code)及进出口关税查询
10,800+ 个 HS 编码 · 进口税 / 增值税 / 16 项 FTA 优惠 · 专项管理政策 - AI 读懂通俗语言描述。
输入商品名称(如“智能手机”)、HS 编码(如“8517”),或粘贴发票/产品目录图片供 AI 提取。
Overview
Hàng dệt may trải dài từ Chương 50 đến Chương 63, theo logic từ nguyên liệu đến thành phẩm: tơ tằm (50), lông cừu/len (51), bông (52), xơ thực vật khác (53), sợi filament nhân tạo (54), xơ staple nhân tạo (55), sản phẩm không dệt và sợi đặc biệt (56), thảm (57), vải dệt thoi đặc biệt và hàng thêu (58), vải kỹ thuật đã xử lý (59), hàng dệt kim (60), quần áo dệt kim (61), quần áo không dệt kim (62) và hàng dệt hoàn thiện khác (63). Nguyên tắc phân loại cốt lõi: xác định thành phần sợi chiếm tỷ trọng lớn nhất theo khối lượng, kết cấu dệt thoi hay dệt kim, và công dụng sản phẩm. Đây cũng là nhóm mà quy tắc xuất xứ trong FTA (yêu cầu "từ sợi trở đi" hoặc "từ vải trở đi") rất quan trọng để hưởng thuế ưu đãi.
Common HS codes
| HS code | Description |
|---|---|
| 5208 / 5209 | Vải dệt thoi từ bông (theo định lượng, ≥85% bông hoặc pha) |
| 5407 | Vải dệt thoi từ sợi filament tổng hợp (polyester filament) |
| 5512 / 5515 | Vải dệt thoi từ xơ staple tổng hợp |
| 5903 | Vải dệt đã ngâm tẩm, tráng, phủ nhựa (vải kỹ thuật) |
| 6004 / 6006 | Vải dệt kim, vải thun co giãn |
| 6104 / 6105 / 6109 | Quần áo dệt kim: bộ đồ, áo sơ mi, áo thun |
| 6110 | Áo len, áo nỉ dệt kim |
| 6203 / 6204 | Bộ comple, quần, váy, đầm không dệt kim (nam/nữ) |
| 6205 / 6206 | Áo sơ mi nam/nữ không dệt kim |
| 6302 | Khăn trải giường, khăn tắm, đồ dệt gia dụng |
| 6307 | Hàng dệt đã hoàn thiện khác (khẩu trang vải, vải lau…) |
| 5402 / 5509 | Sợi filament và sợi staple tổng hợp |
Duty rates & FTA preferences
Vải và nguyên liệu dệt may thường có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) trung bình (vải khoảng 5–12%), trong khi quần áo thành phẩm ở mức cao hơn (thường khoảng 20%). VAT phổ biến 10%. Nguồn nhập lớn gồm Trung Quốc, Hàn Quốc, Đài Loan, các nước ASEAN, Ấn Độ. Đây là nhóm mà C/O đặc biệt giá trị: chênh lệch giữa thuế MFN và thuế ưu đãi đặc biệt rất lớn, nhất là với quần áo. Tuy nhiên, FTA dệt may có quy tắc xuất xứ chặt - nhiều hiệp định yêu cầu "từ sợi trở đi" (yarn-forward) hoặc "từ vải trở đi" (fabric-forward), nghĩa là công đoạn dệt/may phải thực hiện trong khu vực FTA. Tra mã HS cụ thể bằng công cụ phía trên để xem thuế và đối chiếu điều kiện xuất xứ.
Applicable FTAs
Import procedure
- 1
Xác định mã HS theo thành phần sợi và kết cấu dệt
Căn cứ thành phần sợi (tỷ lệ % theo khối lượng), kết cấu dệt thoi hay dệt kim, và công dụng. Đây là bước quyết định cả thuế lẫn điều kiện xuất xứ FTA.
- 2
Thông quan bình thường
Vải và hàng dệt may thông thường không thuộc diện quản lý chuyên ngành khi nhập khẩu, được thông quan như hàng hóa thông thường (có thể đưa hàng về kho bảo quản).
- 3
Dán nhãn hàng hóa
Theo Nghị định 43/2017/NĐ-CP và Nghị định 111/2021/NĐ-CP: nhãn phụ tiếng Việt thể hiện tên hàng, xuất xứ, nhà nhập khẩu, thành phần sợi, hướng dẫn sử dụng/bảo quản.
- 4
Công bố hợp quy formaldehyt trước khi bán ra thị trường nội địa
Lấy mẫu gửi tổ chức được chỉ định (Viện Dệt May, QUATEST…) kiểm tra hàm lượng formaldehyt và amin thơm azo theo QCVN 01:2017/BCT; làm hồ sơ công bố hợp quy và gắn dấu hợp quy (CR) trước khi lưu thông.
- 5
Khai tờ khai, nộp thuế & thông quan
Nộp tờ khai kèm hợp đồng, hóa đơn, packing list, vận đơn và C/O (nếu hưởng ưu đãi FTA); nộp thuế nhập khẩu và VAT.
Specialised management & licences
Công bố hợp quy formaldehyt (QCVN 01:2017/BCT)
Sản phẩm dệt may (vải, quần áo, chăn ga gối, phụ kiện dệt…) thuộc danh mục Phụ lục I của QCVN 01:2017/BCT phải công bố hợp quy về mức giới hạn hàm lượng formaldehyt và các amin thơm chuyển hóa từ thuốc nhuộm azo, và gắn dấu hợp quy (CR) trước khi đưa ra thị trường Việt Nam. Quy chuẩn ban hành kèm Thông tư 21/2017/TT-BCT (sửa đổi bởi Thông tư 07/2018/TT-BCT và 20/2018/TT-BCT), hiệu lực từ 01/01/2019. Đây là nghĩa vụ ở khâu lưu thông nội địa, không phải điều kiện thông quan - hàng có thể thông quan trước rồi lấy mẫu kiểm tra. Hàng chỉ dùng để gia công, sản xuất xuất khẩu hoặc bán cho doanh nghiệp chế xuất dùng nội bộ thì không bắt buộc công bố hợp quy.
Hàng dệt may đã qua sử dụng
Quần áo, vải và hàng dệt may đã qua sử dụng thuộc danh mục cấm nhập khẩu thương mại.
Vải chuyên dụng
Vải/sản phẩm cho mục đích đặc thù (đồ bảo hộ, vải chống cháy, vải y tế) có thể phải kiểm tra chất lượng hoặc đáp ứng quy chuẩn của ngành quản lý tương ứng trước khi đưa sản phẩm cuối ra thị trường.
Common classification mistakes
Thành phần sợi quyết định mã HS (và thuế) - sai tỷ lệ là sai mã
Đây là đặc thù khó nhất của dệt may: mã HS phụ thuộc vào sợi chiếm tỷ trọng lớn nhất theo khối lượng, với ngưỡng quan trọng là 85%. Ví dụ thực tế: một lô áo thun ghi "cotton" trên nhãn nhưng thực chất là 60% cotton, 40% polyester. Vì không có thành phần nào đạt trên 85%, áo được phân loại theo sợi chiếm tỷ trọng lớn nhất (cotton) nhưng ở phân nhóm "pha" khác với phân nhóm "100% cotton" - kéo theo thuế suất và điều kiện xuất xứ FTA khác. Khai theo nhãn "cotton" mà không kiểm tra thành phần thực tế dẫn đến sai mã, sai thuế, và quan trọng hơn là sai cơ sở xác định xuất xứ khi xin ưu đãi FTA. Bài học: luôn căn cứ thành phần sợi thực tế (tài liệu kỹ thuật/kết quả kiểm nghiệm), không chỉ tên gọi thương mại.
Dệt thoi (Chương 62) hay dệt kim (Chương 61)?
Cùng một loại áo nhưng vải dệt kim thuộc Chương 61, vải dệt thoi thuộc Chương 62 - hai chương khác nhau, thuế và quy tắc xuất xứ khác nhau. Phải xác định đúng kết cấu dệt, không suy đoán theo cảm quan.
Quên công bố hợp quy formaldehyt
Nhiều doanh nghiệp thông quan xong là bán ngay, bỏ qua bước công bố hợp quy QCVN 01:2017/BCT. Đưa hàng dệt may ra thị trường nội địa khi chưa công bố hợp quy và gắn dấu CR là vi phạm, có thể bị xử phạt và thu hồi.
Hàng dệt may đã qua sử dụng = hàng cấm
Quần áo "secondhand", vải vụn đã qua sử dụng thuộc danh mục cấm nhập khẩu thương mại. Đừng lên kế hoạch nhập trước khi xác nhận tình trạng hàng.
Frequently asked questions
Nhập vải có cần kiểm tra chuyên ngành khi thông quan không?
Vải và hàng dệt may thông thường không thuộc diện quản lý chuyên ngành khi nhập khẩu, được thông quan như hàng thường. Tuy nhiên trước khi bán ra thị trường nội địa phải công bố hợp quy formaldehyt theo QCVN 01:2017/BCT.
Mã HS của vải phụ thuộc vào điều gì?
Phụ thuộc chủ yếu vào thành phần sợi (loại sợi và tỷ lệ % theo khối lượng, với ngưỡng 85%), kết cấu dệt (dệt thoi hay dệt kim) và công dụng. Cần căn cứ thành phần thực tế, không chỉ tên gọi thương mại.
Quần áo nhập khẩu thuế bao nhiêu?
Quần áo thành phẩm thường chịu thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) ở mức cao (khoảng 20%), VAT 10%. Hàng có C/O hợp lệ từ nước có FTA có thể hưởng thuế ưu đãi đặc biệt thấp hơn nhiều, nhưng phải đáp ứng quy tắc xuất xứ (thường "từ sợi/từ vải trở đi").
Công bố hợp quy formaldehyt làm như thế nào?
Lấy mẫu sản phẩm gửi tổ chức được chỉ định (Viện Dệt May, QUATEST…) kiểm tra hàm lượng formaldehyt và amin thơm azo theo QCVN 01:2017/BCT, sau đó làm hồ sơ công bố hợp quy và gắn dấu CR trước khi lưu thông. Hàng chỉ để sản xuất xuất khẩu hoặc dùng nội bộ trong khu chế xuất được miễn.
Nhập quần áo cũ (secondhand) được không?
Không. Quần áo và hàng dệt may đã qua sử dụng thuộc danh mục cấm nhập khẩu thương mại.
Advisory
Need help with your shipment?
The Avenir team helps with HS classification, policy checks and import procedures for each shipment.