85068030ĐVT: chiếcNhóm 8506

Pin và bộ pin › Pin và bộ pin khác:

Mã HS 85068030Có thể tích ngoài không quá 300 cm3

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS này áp dụng cho các loại pin và bộ pin không sạc được, có thể tích bên ngoài không vượt quá 300 cm3. Chúng đóng vai trò là nguồn năng lượng chính cho nhiều thiết bị điện tử cầm tay và ứng dụng nhỏ gọn. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 25, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
25
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
37.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 85068030 là gì?

Phân nhóm này bao gồm các loại pin và bộ pin sơ cấp (không thể sạc lại) với đặc điểm chung là tổng thể tích bên ngoài không quá 300 cm3. Các sản phẩm này thường được sử dụng để cung cấp năng lượng cho các thiết bị như điều khiển từ xa, đồ chơi, thiết bị y tế di động hoặc các cảm biến nhỏ. Chúng thuộc nhóm 8506, chuyên về pin và bộ pin sơ cấp, nằm trong Chương 85 về máy móc và thiết bị điện.

Để phân loại chính xác vào mã này, việc xác định và đo lường thể tích bên ngoài của pin hoặc bộ pin là yếu tố then chốt. Cần lưu ý phân biệt rõ ràng các sản phẩm này với các loại pin sạc (ắc quy) thuộc nhóm 8507, hoặc các loại pin sơ cấp có thể tích lớn hơn hoặc có đặc tính kỹ thuật cụ thể được phân loại ở các mã khác trong nhóm 8506. Thành phần hóa học và cấu tạo bên trong cũng là các yếu tố quan trọng, nhưng giới hạn thể tích là tiêu chí quyết định cho mã HS này.

Thuế cơ bản của mã HS 85068030

Thuế NK thông thường
37.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
25
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 85068030 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
2
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
24
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
24
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
25
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
14.3
RCEP
16,7
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85068030

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 85068030

Thuế nhập khẩu mã HS 85068030 (Có thể tích ngoài không quá 300 cm3) là bao nhiêu?
Mã HS 85068030 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 25, thuế suất thông thường 37.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 85068030 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 85068030 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 85068030 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 85068030 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 85068030 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 85068030 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8506)

Xem toàn bộ mã HS Chương 85 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 85068030 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.