85069000ĐVT: kg/chiếcNhóm 8506

Pin và bộ pin

Mã HS 85069000Bộ phận

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 85069000 bao gồm các bộ phận chuyên dùng cho pin và bộ pin sơ cấp, những nguồn năng lượng điện hóa không thể sạc lại. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg/chiếc

Mã HS 85069000 là gì?

Các bộ phận này là những cấu kiện được thiết kế riêng biệt để lắp ráp hoặc sửa chữa pin và bộ pin sơ cấp thuộc nhóm 8506. Chúng có thể bao gồm vỏ pin, điện cực, chất điện phân ở dạng chưa hoàn chỉnh, hoặc các thành phần khác cấu thành nên pin sơ cấp. Việc phân loại vào mã này đảm bảo tính chuyên biệt và chức năng của chúng trong cấu trúc của pin sơ cấp.

Khi phân loại các bộ phận này, điều quan trọng là xác định rõ ràng chúng có phải là bộ phận chuyên dùng cho pin sơ cấp hay không, khác với các bộ phận dùng cho pin thứ cấp (có thể sạc lại) hoặc các linh kiện điện tử đa dụng. Cần đối chiếu với bản vẽ kỹ thuật, mô tả chi tiết sản phẩm hoặc thành phần vật liệu để khẳng định tính chuyên biệt. Việc này giúp tránh nhầm lẫn với các mã HS khác dành cho linh kiện điện tử hoặc vật liệu thô.

Thuế cơ bản của mã HS 85069000

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 85069000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
3.5
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 85069000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 85069000

Thuế nhập khẩu mã HS 85069000 (Bộ phận) là bao nhiêu?
Mã HS 85069000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 85069000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 85069000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 85069000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 85069000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 85069000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 85069000 là kg/chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8506)

Xem toàn bộ mã HS Chương 85 – Máy móc · Thiết bị điện

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 85069000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.