Xe có động cơ dùng để chở hàng › Xe tự đổ được thiết kế để sử dụng trên các loại đường không phải đường quốc lộ: › Loại khác:
Mã HS 87041033 – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 10 tấn nhưng không quá 20 tấn
Mã HS 87041033 áp dụng cho các loại xe tự đổ chuyên dụng, được thiết kế để hoạt động trên các địa hình không phải đường quốc lộ, với khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) nằm trong khoảng trên 10 tấn nhưng không quá 20 tấn. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 50, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 87041033 là gì?
Những phương tiện này thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp nặng như khai thác mỏ, xây dựng quy mô lớn hoặc các dự án cơ sở hạ tầng ở những khu vực có địa hình phức tạp, đòi hỏi khả năng vận chuyển vật liệu khối lượng lớn. Chúng được trang bị khung gầm và hệ thống truyền động đặc biệt để chịu tải trọng cao và di chuyển hiệu quả trên các bề mặt gồ ghề, không trải nhựa. Đây là một phân nhóm cụ thể của xe có động cơ dùng để chở hàng thuộc Chương 87, tập trung vào đặc tính sử dụng và tải trọng.
Việc phân loại chính xác mặt hàng này đòi hỏi phải dựa vào các thông số kỹ thuật chi tiết từ nhà sản xuất, đặc biệt là giá trị khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) được công bố trong tài liệu kỹ thuật của xe. Cần lưu ý phân biệt rõ ràng với các loại xe tự đổ có tải trọng khác hoặc xe tự đổ được thiết kế để sử dụng trên đường công cộng, vốn có các tiêu chí phân loại khác nhau. Thiết kế chuyên biệt cho việc sử dụng ngoài đường quốc lộ, thể hiện qua cấu trúc và khả năng vận hành, cũng là một yếu tố quan trọng để xác định mã HS phù hợp.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Thuế cơ bản của mã HS 87041033
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 87041033 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87041033
Câu hỏi thường gặp về mã HS 87041033
Thuế nhập khẩu mã HS 87041033 (Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 10 tấn nhưng không quá 20 tấn) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 87041033 có cần giấy phép không?
Mã HS 87041033 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 87041033 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8704)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 87041033 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.