Xe có động cơ dùng để chở hàng › Loại khác, loại chỉ sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (diesel hoặc bán diesel): › Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 5 tấn nhưng không quá 20 tấn: › Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 20 tấn: › Dạng CKD (SEN):
Mã HS 87042239 – Loại khác
Mã HS 87042239 bao gồm các loại xe có động cơ chuyên dùng để chở hàng, được trang bị động cơ diesel, với khối lượng toàn bộ theo thiết kế từ trên 6 tấn đến 20 tấn. Những phương tiện này đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng và vận tải hàng hóa. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) Theo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 87042239 là gì?
Các xe thuộc phân nhóm này thường là xe tải hạng trung đến hạng nặng, được thiết kế để vận chuyển hiệu quả nhiều loại hàng hóa khác nhau trên các tuyến đường bộ. Chúng được đặc trưng bởi việc sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (động cơ diesel), nổi bật về sức kéo và độ bền. Mã này nằm trong nhóm 8704, chuyên về xe có động cơ dùng để chở hàng, thuộc Chương 87 về phương tiện vận tải.
Khi phân loại mặt hàng này, điều quan trọng là phải xác định chính xác xe được nhập khẩu dưới dạng CKD (Completely Knocked Down), tức là các bộ phận rời rạc chưa được lắp ráp hoàn chỉnh. Cần kiểm tra kỹ các thông số kỹ thuật liên quan đến khối lượng toàn bộ theo thiết kế (GVW) để đảm bảo nằm trong khoảng từ trên 6 tấn đến 20 tấn, cùng với việc xác nhận loại động cơ là diesel. Việc này giúp tránh nhầm lẫn với các xe nhập khẩu nguyên chiếc (CBU) hoặc những loại xe có tải trọng thiết kế khác, cũng như các loại xe sử dụng động cơ không phải diesel.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Thuế cơ bản của mã HS 87042239
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 87042239 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87042239
Câu hỏi thường gặp về mã HS 87042239
Thuế nhập khẩu mã HS 87042239 (Loại khác) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 87042239 có cần giấy phép không?
Mã HS 87042239 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 87042239 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8704)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 87042239 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.