Xe có động cơ dùng để chở hàng › Loại khác, loại chỉ sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (diesel hoặc bán diesel): › Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 5 tấn nhưng không quá 20 tấn: › Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 20 tấn: › Loại khác: › Loại khác:
Mã HS 87042251 – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 10 tấn
Mã HS 87042251 áp dụng cho các loại xe ô tô tải chuyên dùng để chở hàng, được trang bị động cơ diesel, với khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) nằm trong một khoảng trọng tải cụ thể. Các phương tiện này đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng và vận tải hàng hóa ở quy mô vừa. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 50, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 87042251 là gì?
Mã HS này bao gồm các loại xe có động cơ dùng để chở hàng, sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (động cơ diesel hoặc bán diesel), có khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 10 tấn. Đây là một phân loại chi tiết trong nhóm 8704, thuộc Chương 87, chuyên về các phương tiện vận tải đường bộ. Các xe này thường được sử dụng cho mục đích vận chuyển hàng hóa đa dạng, từ nông sản, vật liệu xây dựng đến hàng tiêu dùng, phục vụ các tuyến đường nội thành hoặc liên tỉnh.
Việc phân loại chính xác mặt hàng này đòi hỏi phải căn cứ vào các thông số kỹ thuật chi tiết của phương tiện, đặc biệt là loại động cơ (chỉ động cơ diesel) và khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) được ghi rõ trong tài liệu kỹ thuật hoặc giấy tờ đăng kiểm của xe. Cần chú ý phân biệt rõ ràng với các loại xe tải có tải trọng khác trong cùng nhóm 8704, đặc biệt là những xe có SEN dưới 6 tấn hoặc trên 10 tấn, để đảm bảo áp dụng đúng mã HS.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Thuế cơ bản của mã HS 87042251
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 87042251 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87042251
Câu hỏi thường gặp về mã HS 87042251
Thuế nhập khẩu mã HS 87042251 (Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 10 tấn) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 87042251 có cần giấy phép không?
Mã HS 87042251 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 87042251 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8704)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 87042251 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.