Xe có động cơ dùng để chở hàng › Loại khác, loại chỉ sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (diesel hoặc bán diesel): › Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 20 tấn: › Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 24 tấn nhưng không quá 45 tấn: › Loại khác:
Mã HS 87042363 – Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn
Ô tô xi téc và ô tô chở xi măng kiểu bồn là các phương tiện vận tải chuyên dụng, được thiết kế để chuyên chở hàng hóa dạng lỏng hoặc vật liệu rời như xi măng. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong ngành xây dựng, công nghiệp hóa chất và logistics, đảm bảo việc vận chuyển an toàn và hiệu quả các loại vật liệu đặc thù. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 87042363 là gì?
Các loại ô tô này được trang bị một thùng chứa lớn (xi téc hoặc bồn) gắn cố định trên khung xe, chuyên dùng để vận chuyển các loại hàng hóa đặc thù. Chúng thường sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (diesel) và có khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) từ trên 24 tấn đến không quá 45 tấn, phù hợp cho các tác vụ vận tải nặng. Các phương tiện này thuộc nhóm 8704, bao gồm các loại xe có động cơ dùng để chở hàng, trong Chương 87 về phương tiện vận tải.
Việc phân loại chính xác các loại ô tô này đòi hỏi phải xác định rõ mục đích sử dụng chuyên biệt và cấu tạo đặc trưng của chúng. Cần lưu ý phân biệt với các loại xe tải thông thường có thể gắn thêm thùng chứa tạm thời, bởi ô tô xi téc và ô tô chở xi măng kiểu bồn được thiết kế nguyên khối với bồn chứa cố định, là một phần không thể tách rời của phương tiện. Các yếu tố như dung tích bồn, loại động cơ (diesel) và khối lượng toàn bộ theo thiết kế là những tiêu chí quan trọng để xác định mã HS phù hợp, tránh nhầm lẫn với các phương tiện vận tải hàng hóa khác trong cùng nhóm.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Thuế cơ bản của mã HS 87042363
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 87042363 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87042363
Câu hỏi thường gặp về mã HS 87042363
Thuế nhập khẩu mã HS 87042363 (Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 87042363 có cần giấy phép không?
Mã HS 87042363 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 87042363 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8704)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 87042363 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.