87042384ĐVT: chiếcNhóm 8704

Xe có động cơ dùng để chở hàng › Loại khác, loại chỉ sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy do nén (diesel hoặc bán diesel): › Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 20 tấn: › Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 45 tấn: › Loại khác:

Mã HS 87042384Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị là loại phương tiện chuyên dụng được thiết kế để vận chuyển an toàn các tài sản có giá trị cao. Chúng được trang bị lớp vỏ bảo vệ đặc biệt nhằm chống lại các mối đe dọa từ bên ngoài. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 87042384 là gì?

Các loại ô tô bọc thép dùng để chở hàng hóa có giá trị này là những phương tiện vận tải được chế tạo đặc biệt, có khả năng chịu đựng các tác động từ bên ngoài như đạn hoặc vật liệu nổ. Chúng thường được sử dụng để vận chuyển tiền mặt, kim loại quý, tác phẩm nghệ thuật hoặc các tài sản có giá trị lớn khác, đảm bảo an toàn tối đa trong quá trình di chuyển. Những chiếc xe này thuộc nhóm 8704, bao gồm các loại xe có động cơ dùng để chở hàng, và được phân loại sâu hơn dựa trên loại động cơ diesel và khối lượng toàn bộ theo thiết kế trên 45 tấn.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần lưu ý đến đặc tính bọc thép và mục đích sử dụng chính là vận chuyển hàng hóa có giá trị, chứ không phải chở người hay các loại hàng hóa thông thường. Các tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất, chứng nhận về khả năng chống đạn hoặc chống nổ, cùng với giấy tờ mô tả công dụng chuyên biệt, sẽ là cơ sở quan trọng để xác định đúng mã HS. Việc này giúp phân biệt rõ ràng với các loại xe tải thông thường hoặc các phương tiện bọc thép khác không dùng cho mục đích vận chuyển tài sản có giá trị.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)

Thuế cơ bản của mã HS 87042384

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 87042384 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 87042384: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
50
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
5
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87042384

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 87042384

Thuế nhập khẩu mã HS 87042384 (Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị) là bao nhiêu?
Mã HS 87042384 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 87042384 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị (mã HS 87042384) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 87042384 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 87042384 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), VKFTA (VN – Hàn Quốc), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 87042384 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 87042384 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8704)

Xem toàn bộ mã HS Chương 87 – Phương tiện vận tải

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 87042384 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.