Xe có động cơ dùng để chở hàng › Loại khác, chỉ sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện: › Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) không quá 5 tấn: › Loại khác:
Mã HS 87043123 – Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn
Ô tô xi téc và ô tô chở xi măng kiểu bồn là các phương tiện vận tải chuyên dụng, được thiết kế để chuyên chở hàng hóa dạng lỏng hoặc bột với khối lượng lớn. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc cung cấp nguyên vật liệu và sản phẩm cho nhiều ngành công nghiệp. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 20, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 87043123 là gì?
Các loại xe này thuộc nhóm 8704, bao gồm các loại xe có động cơ dùng để chở hàng, trong Chương 87 về phương tiện vận tải. Cụ thể, ô tô xi téc được trang bị bồn chứa kín để vận chuyển chất lỏng như nhiên liệu, hóa chất hoặc nước, trong khi ô tô chở xi măng kiểu bồn có cấu trúc bồn kín chuyên dụng để vận chuyển xi măng hoặc các vật liệu dạng bột khác. Điểm đặc trưng của mã này là xe sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện và có khối lượng toàn bộ theo thiết kế không quá 5 tấn.
Để phân loại chính xác, cần xem xét kỹ lưỡng cấu tạo chuyên biệt của phần thân xe, vốn là bồn chứa cố định, khác với các loại xe tải thông thường có thể tháo lắp thùng hàng. Việc xác định loại động cơ (đốt cháy bằng tia lửa điện) và khối lượng toàn bộ theo thiết kế (dưới 5 tấn) cũng là yếu tố then chốt, giúp phân biệt chúng với các phương tiện vận tải hàng hóa khác có tải trọng lớn hơn hoặc sử dụng loại động cơ khác. Đôi khi, có thể nhầm lẫn với các loại xe có bồn khác như xe hút chất thải, nhưng công dụng chính là vận chuyển hàng hóa dạng lỏng hoặc bột là điểm khác biệt cốt lõi.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Thuế cơ bản của mã HS 87043123
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 87043123 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87043123
Câu hỏi thường gặp về mã HS 87043123
Thuế nhập khẩu mã HS 87043123 (Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 87043123 có cần giấy phép không?
Mã HS 87043123 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 87043123 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8704)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 87043123 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.