870432Phân nhóm 6 số

Xe có động cơ dùng để chở hàng › Loại khác, chỉ sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện:

Mã HS 870432Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 5 tấn:

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026
Số mã HS chi tiết
43
Thuế NK ưu đãi
0–98%
Chương
87

Phân nhóm 870432 “Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 5 tấn:” thuộc nhóm 8704, Chương 87 (Phương tiện vận tải), gồm 43 mã HS chi tiết (8 số). Chọn từng mã để xem thuế nhập khẩu, VAT và ưu đãi FTA chi tiết.

Danh mục mã HS chi tiết

Mã HSMô tả hàng hóaNK ưu đãi
87043211Ô tô tải đông lạnh (1)Theo hướng dẫn tại điểm b.5.3 và b.5.4 khoản 2.2 Chương 98%
87043219Loại khácTheo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98%
87043221Ô tô tải đông lạnh (1)20%
87043222Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải20%
87043223Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn20%
87043224Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị10%
87043225Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)20%
87043229Loại khác70%
87043231Ô tô tải đông lạnh (1)Theo hướng dẫn tại điểm b.5.3 và b.5.4 khoản 2.2 Chương 98%
87043239Loại khácTheo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98%
87043241Ô tô tải đông lạnh (1)20%
87043242Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải20%
87043243Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn20%
87043244Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị10%
87043245Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)20%
87043248Loại khác, khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 10 tấn70%
87043249Loại khác45%
87043251Ô tô tải đông lạnh (1)Theo hướng dẫn tại điểm b.5.3 và b.5.4 khoản 2.2 Chương 98%
87043259Loại khácTheo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98%
87043261Ô tô tải đông lạnh (1)20%
87043262Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải20%
87043263Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn20%
87043264Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị10%
87043265Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)20%
87043269Loại khác35%
87043272Ô tô tải đông lạnh (1)Theo hướng dẫn tại điểm b.5.3 và b.5.4 khoản 2.2 Chương 98%
87043279Loại khácTheo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98%
87043281Ô tô tải đông lạnh (1)20%
87043282Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải20%
87043283Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn20%
87043284Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị10%
87043285Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)20%
87043286Ô tô tự đổ25%
87043289Loại khác25%
87043291Ô tô tải đông lạnh (1)Theo hướng dẫn tại điểm b.5.3 và b.5.4 khoản 2.2 Chương 98%
87043292Loại khácTheo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98%
87043293Ô tô tải đông lạnh (1)0%
87043294Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải0%
87043295Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn0%
87043296Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị0%
87043297Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)0%
87043298Ô tô tự đổ0%
87043299Loại khác0%

Avenir Logistics

Chưa chắc mã nào đúng? Avenir rà soát + báo giá thủ tục miễn phí

Gửi mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir chốt mã HS và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo Biểu thuế XNK hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.