87043297ĐVT: chiếcNhóm 8704

Xe có động cơ dùng để chở hàng › Loại khác, chỉ sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện: › Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 5 tấn: › Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 45 tấn: › Loại khác:

Mã HS 87043297Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được là loại phương tiện cơ giới chuyên dụng, được thiết kế để vận chuyển bùn, chất thải lỏng hoặc bán lỏng, với khả năng tháo rời và nâng hạ thùng chứa linh hoạt. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 87043297 là gì?

Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được thuộc nhóm 8704, bao gồm các loại xe có động cơ dùng để chở hàng. Đặc trưng của loại xe này là khả năng vận chuyển các vật liệu nặng và khó di chuyển như bùn, đất hoặc chất thải công nghiệp, được trang bị hệ thống thùng chứa có thể tháo rời và nâng hạ để tối ưu hóa quá trình bốc dỡ. Đây là một biến thể chuyên dụng của xe tải, được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu vận hành khắc nghiệt trong các ngành xây dựng, khai thác mỏ hoặc xử lý môi trường.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xem xét kỹ lưỡng cấu tạo và chức năng chuyên biệt của thùng chứa, đặc biệt là khả năng tháo rời và cơ chế nâng hạ. Sự khác biệt nằm ở thiết kế chuyên dụng cho việc vận chuyển bùn và khả năng linh hoạt của thùng, phân biệt nó với các loại xe tải chở hàng thông thường hoặc xe ben có thùng cố định. Các thông số kỹ thuật về tải trọng thiết kế, loại động cơ (động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện) và mục đích sử dụng chính là căn cứ quan trọng để xác định mã HS phù hợp trong phân nhóm xe chở hàng có khối lượng toàn bộ trên 45 tấn.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)

Thuế cơ bản của mã HS 87043297

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 87043297 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 87043297: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
5
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
*
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
5
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87043297

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 87043297

Thuế nhập khẩu mã HS 87043297 (Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)) là bao nhiêu?
Mã HS 87043297 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 87043297 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN) (mã HS 87043297) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 87043297 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 87043297 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), VKFTA (VN – Hàn Quốc), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 87043297 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 87043297 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8704)

Xem toàn bộ mã HS Chương 87 – Phương tiện vận tải

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 87043297 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.