Xe có động cơ dùng để chở hàng › Loại khác, chỉ sử dụng động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện: › Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 5 tấn: › Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 20 tấn: › Loại khác:
Mã HS 87043248 – Loại khác, khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 10 tấn
Đây là các loại xe có động cơ dùng để chở hàng, được trang bị động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện. Chức năng chính của chúng là vận chuyển hàng hóa thương mại với tải trọng nhất định. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 70, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 87043248 là gì?
Mặt hàng này thuộc nhóm xe tải hạng trung, được thiết kế để chuyên chở hàng hóa với khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) nằm trong khoảng từ trên 6 tấn đến 10 tấn. Chúng thường được sử dụng trong các hoạt động vận tải nội đô, vận chuyển hàng hóa giữa các khu công nghiệp hoặc phục vụ các ngành dịch vụ yêu cầu tải trọng vừa phải. Các phương tiện này được phân loại trong nhóm 8704 của Chương 87, bao gồm các loại xe có động cơ dùng để chở hàng.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần căn cứ vào loại động cơ (đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện) và đặc biệt là thông số khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) được ghi rõ trong tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất hoặc giấy chứng nhận đăng kiểm. Việc xác định chính xác tải trọng thiết kế giúp phân biệt với các loại xe tải có tải trọng nhỏ hơn hoặc lớn hơn, cũng như với các loại xe sử dụng động cơ diesel hoặc động cơ điện, vốn thuộc các phân nhóm HS khác.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Thuế cơ bản của mã HS 87043248
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 87043248 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87043248
Câu hỏi thường gặp về mã HS 87043248
Thuế nhập khẩu mã HS 87043248 (Loại khác, khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 10 tấn) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 87043248 có cần giấy phép không?
Mã HS 87043248 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 87043248 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8704)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 87043248 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.