870452Phân nhóm 6 số

Xe có động cơ dùng để chở hàng › Loại khác, kết hợp động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện và động cơ điện để tạo động lực:

Mã HS 870452Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 5 tấn:

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026
Số mã HS chi tiết
39
Thuế NK ưu đãi
0–98%
Chương
87

Phân nhóm 870452 “Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 5 tấn:” thuộc nhóm 8704, Chương 87 (Phương tiện vận tải), gồm 39 mã HS chi tiết (8 số). Chọn từng mã để xem thuế nhập khẩu, VAT và ưu đãi FTA chi tiết.

Danh mục mã HS chi tiết

Mã HSMô tả hàng hóaNK ưu đãi
87045211Ô tô tải đông lạnh (1)Theo hướng dẫn tại điểm b.5.3 và b.5.4 khoản 2.2 Chương 98%
87045219Loại khácTheo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98%
87045221Ô tô tải đông lạnh (1)20%
87045222Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải20%
87045223Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn20%
87045224Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị10%
87045225Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)20%
87045229Loại khác70%
87045231Ô tô tải đông lạnh (1)Theo hướng dẫn tại điểm b.5.3 và b.5.4 khoản 2.2 Chương 98%
87045239Loại khácTheo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98%
87045241Ô tô tải đông lạnh (1)20%
87045242Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải20%
87045243Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn20%
87045244Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị10%
87045245Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)20%
87045248Loại khác, khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 6 tấn nhưng không quá 10 tấn70%
87045249Loại khác45%
87045251Ô tô tải đông lạnh (1)Theo hướng dẫn tại điểm b.5.3 và b.5.4 khoản 2.2 Chương 98%
87045259Loại khácTheo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98%
87045261Ô tô tải đông lạnh (1)20%
87045262Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải20%
87045263Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn20%
87045264Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị10%
87045265Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)20%
87045269Loại khác35%
87045272Ô tô tải đông lạnh (1)Theo hướng dẫn tại điểm b.5.3 và b.5.4 khoản 2.2 Chương 98%
87045279Loại khácTheo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98%
87045281Ô tô tải đông lạnh (1)20%
87045282Ô tô thu gom phế thải có bộ phận nén phế thải20%
87045283Ô tô xi téc; ô tô chở xi măng kiểu bồn20%
87045284Ô tô bọc thép để chở hàng hóa có giá trị10%
87045285Ô tô chở bùn có thùng rời nâng hạ được(SEN)20%
87045286Ô tô tự đổ25%
87045289Loại khác25%
87045291Ô tô tải đông lạnh (1)Theo hướng dẫn tại điểm b.5.3 và b.5.4 khoản 2.2 Chương 98%
87045292Loại khácTheo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98%
87045293Ô tô tải đông lạnh (1)0%
87045294Ô tô tự đổ0%
87045299Loại khác0%

Avenir Logistics

Chưa chắc mã nào đúng? Avenir rà soát + báo giá thủ tục miễn phí

Gửi mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir chốt mã HS và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo Biểu thuế XNK hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.