Xe có động cơ dùng để chở hàng › Loại khác: › Loại khác:
Mã HS 87049094 – Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 20 tấn nhưng không quá 45 tấn
Mã HS 87049094 áp dụng cho các loại xe có động cơ được thiết kế chuyên dụng để vận chuyển hàng hóa, đặc trưng bởi tổng khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) nằm trong một khoảng tải trọng cụ thể. Đây là những phương tiện vận tải đường bộ có khả năng chuyên chở hàng hóa với khối lượng lớn. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 25, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.
Mã HS 87049094 là gì?
Phân nhóm này bao gồm các loại xe tải, xe đầu kéo hoặc xe chuyên dụng khác dùng để chở hàng, với tổng khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 20 tấn nhưng không vượt quá 45 tấn. Các phương tiện này thường được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp nặng, xây dựng, logistics và vận tải hàng hóa đường dài, đóng vai trò thiết yếu trong chuỗi cung ứng. Chúng thuộc nhóm 8704, bao gồm tất cả các loại xe có động cơ dùng để chở hàng, nằm trong Chương 87 về phương tiện vận tải.
Để đảm bảo phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến thông số kỹ thuật về tổng khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) của phương tiện, thường được ghi rõ trong các tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất hoặc giấy tờ đăng kiểm. Việc xác định đúng SEN là yếu tố then chốt giúp phân biệt với các loại xe chở hàng có tải trọng khác, tránh nhầm lẫn trong quá trình khai báo hải quan và đảm bảo tuân thủ quy định.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
HHNK phải chứng nhận trước khi thông quan (12/2022/TT-BGTVT PL1); Chứng nhận chất lượng ATKT và BVMT trước TQ (12/2022/TT-BGTVT và 62/2024/TT-BGTVT)
Thuế cơ bản của mã HS 87049094
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 87049094 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 87049094
Câu hỏi thường gặp về mã HS 87049094
Thuế nhập khẩu mã HS 87049094 (Khối lượng toàn bộ theo thiết kế (SEN) trên 20 tấn nhưng không quá 45 tấn) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 87049094 có cần giấy phép không?
Mã HS 87049094 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 87049094 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 8704)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 87049094 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.