89020031ĐVT: chiếcNhóm 8902

Tàu thuyền đánh bắt thủy sản; tàu chế biến và các loại tàu khác dùng cho chế biến hoặc bảo quản thủy sản đánh bắt › Tàu thuyền đánh bắt thủy sản:

Mã HS 89020031Tổng dung tích (gross tonnage) không quá 26

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 89020031 áp dụng cho các loại tàu thuyền được thiết kế chuyên biệt cho hoạt động đánh bắt thủy sản, với đặc điểm tổng dung tích (gross tonnage) không vượt quá 26. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 89020031 là gì?

Các phương tiện này là tàu thuyền được trang bị và sử dụng chủ yếu cho mục đích khai thác các nguồn lợi thủy sản từ biển hoặc các vùng nước nội địa. Điểm đặc trưng để phân loại vào mã này là tổng dung tích của tàu không vượt quá 26. Chúng thuộc nhóm 8902, bao gồm các loại tàu thuyền đánh bắt, chế biến hoặc bảo quản thủy sản, nằm trong Chương 89 về phương tiện vận tải.

Để phân loại chính xác vào mã này, điều quan trọng là phải xác định rõ chức năng chính của tàu là đánh bắt thủy sản và kiểm tra tổng dung tích (gross tonnage) không vượt quá giới hạn 26. Việc phân biệt với các loại tàu khác như tàu vận tải hàng hóa, tàu dịch vụ hoặc tàu du lịch cần dựa vào thiết kế chuyên dụng cho hoạt động đánh bắt, các trang thiết bị như lưới, cần câu, hầm chứa cá, và đặc biệt là chứng thư đăng kiểm thể hiện thông số gross tonnage. Các tài liệu kỹ thuật của tàu, giấy chứng nhận đăng ký tàu thuyền và các thông số kỹ thuật chi tiết là cơ sở quan trọng để xác định đúng mã HS.

Thuế cơ bản của mã HS 89020031

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 89020031 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
*
VJEPA (VN – Nhật Bản)
*
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
5
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
10
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
*
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
3,6
UKVFTA (VN – Anh)
3,6
VIFTA (VN – Israel)
*
RCEP
6,7
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 89020031

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 89020031

Thuế nhập khẩu mã HS 89020031 (Tổng dung tích (gross tonnage) không quá 26) là bao nhiêu?
Mã HS 89020031 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 89020031 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 89020031 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 89020031 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 89020031 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), CPTPP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 89020031 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 89020031 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8902)

Xem toàn bộ mã HS Chương 89 – Phương tiện vận tải

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 89020031 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.