89020042ĐVT: chiếcNhóm 8902

Tàu thuyền đánh bắt thủy sản; tàu chế biến và các loại tàu khác dùng cho chế biến hoặc bảo quản thủy sản đánh bắt › Loại khác:

Mã HS 89020042Tổng dung tích (gross tonnage) trên 26 nhưng dưới 40

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 89020042 áp dụng cho các loại tàu thuyền chuyên dùng trong ngành thủy sản, bao gồm tàu đánh bắt, tàu chế biến và các tàu khác dùng để bảo quản thủy sản, có tổng dung tích từ trên 26 đến dưới 40. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 89020042 là gì?

Các phương tiện thủy này được thiết kế chuyên biệt để phục vụ các hoạt động khai thác, chế biến hoặc bảo quản thủy sản trên biển. Đặc điểm nhận dạng chính của chúng là tổng dung tích (gross tonnage) nằm trong khoảng từ trên 26 tấn đến dưới 40 tấn, phản ánh kích thước và khả năng chuyên chở nhất định. Chúng thuộc nhóm 8902, bao gồm các loại tàu thuyền đánh bắt thủy sản, và nằm trong Chương 89, vốn quy định về các loại phương tiện vận tải đường thủy.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần căn cứ vào mục đích sử dụng chính của tàu thuyền, tức là phục vụ trực tiếp cho ngành thủy sản, cùng với giấy tờ chứng minh tổng dung tích. Cần lưu ý phân biệt với các loại tàu thuyền khác trong cùng Chương 89 có thể có tổng dung tích tương tự nhưng lại được thiết kế cho mục đích vận tải hàng hóa, hành khách hoặc các hoạt động dịch vụ khác. Hồ sơ kỹ thuật và giấy chứng nhận đăng kiểm là những tài liệu quan trọng để xác định đúng mã HS.

Thuế cơ bản của mã HS 89020042

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 89020042 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
*
VJEPA (VN – Nhật Bản)
*
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
5
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
10
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
*
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
3,6
UKVFTA (VN – Anh)
3,6
VIFTA (VN – Israel)
*
RCEP
6,7
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 89020042

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 89020042

Thuế nhập khẩu mã HS 89020042 (Tổng dung tích (gross tonnage) trên 26 nhưng dưới 40) là bao nhiêu?
Mã HS 89020042 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 89020042 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 89020042 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 89020042 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 89020042 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), CPTPP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 89020042 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 89020042 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8902)

Xem toàn bộ mã HS Chương 89 – Phương tiện vận tải

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 89020042 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.