89020032ĐVT: chiếcNhóm 8902

Tàu thuyền đánh bắt thủy sản; tàu chế biến và các loại tàu khác dùng cho chế biến hoặc bảo quản thủy sản đánh bắt › Tàu thuyền đánh bắt thủy sản:

Mã HS 89020032Tổng dung tích (gross tonnage) trên 26 nhưng dưới 40

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các tàu thuyền chuyên dụng cho hoạt động đánh bắt thủy sản, được phân loại theo tổng dung tích cụ thể, đóng vai trò quan trọng trong ngành khai thác hải sản. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 89020032 là gì?

Mã HS 89020032 áp dụng cho các loại tàu thuyền được thiết kế và sử dụng đặc biệt cho mục đích đánh bắt thủy sản, thuộc nhóm 8902 bao gồm tàu đánh bắt, tàu chế biến và các tàu khác dùng cho chế biến hoặc bảo quản thủy sản. Những phương tiện này là một phần của Chương 89, bao gồm tất cả các loại tàu, thuyền và cấu trúc nổi. Điểm đặc trưng để phân loại vào mã này là tổng dung tích (gross tonnage) của tàu phải trên 26 tấn nhưng dưới 40 tấn.

Việc phân loại chính xác các tàu thuyền này phụ thuộc chủ yếu vào thông số tổng dung tích, một chỉ số quan trọng thể hiện kích thước và khả năng chuyên chở của tàu. Để đảm bảo tính chính xác, cần đối chiếu với các giấy tờ đăng ký tàu thuyền, chứng nhận kỹ thuật hoặc các tài liệu chính thức khác xác nhận tổng dung tích. Điều này giúp phân biệt rõ ràng với các tàu đánh bắt có tổng dung tích nằm ngoài khoảng quy định, hoặc các loại tàu khác không phục vụ mục đích đánh bắt thủy sản.

Thuế cơ bản của mã HS 89020032

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 89020032 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
*
VJEPA (VN – Nhật Bản)
*
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
5
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
10
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
*
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
3,6
UKVFTA (VN – Anh)
3,6
VIFTA (VN – Israel)
*
RCEP
6,7
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 89020032

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 89020032

Thuế nhập khẩu mã HS 89020032 (Tổng dung tích (gross tonnage) trên 26 nhưng dưới 40) là bao nhiêu?
Mã HS 89020032 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 89020032 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 89020032 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 89020032 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 89020032 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), CPTPP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 89020032 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 89020032 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8902)

Xem toàn bộ mã HS Chương 89 – Phương tiện vận tải

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 89020032 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.