89020044ĐVT: chiếcNhóm 8902

Tàu thuyền đánh bắt thủy sản; tàu chế biến và các loại tàu khác dùng cho chế biến hoặc bảo quản thủy sản đánh bắt › Loại khác:

Mã HS 89020044Tổng dung tích (gross tonnage) trên 101 nhưng không quá 250

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 89020044 áp dụng cho các loại tàu thuyền chuyên dụng trong ngành thủy sản, bao gồm tàu đánh bắt, tàu chế biến hoặc tàu dùng để bảo quản thủy sản đánh bắt. Đặc điểm nhận dạng chính của các phương tiện này là tổng dung tích (gross tonnage) nằm trong khoảng từ trên 101 đến không quá 250. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 89020044 là gì?

Các phương tiện thủy này đóng vai trò thiết yếu trong chuỗi cung ứng thủy sản, cho phép ngư dân và doanh nghiệp khai thác, sơ chế hoặc bảo quản hải sản ngay trên biển, tối ưu hóa hiệu quả hoạt động. Chúng được thiết kế để chịu được điều kiện khắc nghiệt của biển cả, đồng thời trang bị các hệ thống cần thiết cho việc xử lý sản phẩm. Mã HS này thuộc nhóm 8902, bao gồm các loại tàu thuyền đánh bắt và chế biến thủy sản, nằm trong Chương 89 về phương tiện vận tải đường thủy.

Việc phân loại chính xác mặt hàng này đòi hỏi phải căn cứ vào tổng dung tích của tàu, một thông số kỹ thuật quan trọng được ghi rõ trong các giấy tờ đăng ký, chứng nhận kỹ thuật hoặc hồ sơ thiết kế của phương tiện. Cần đặc biệt lưu ý phân biệt với các loại tàu thuyền có tổng dung tích nằm ngoài khoảng quy định hoặc các loại tàu không phục vụ mục đích đánh bắt, chế biến, bảo quản thủy sản, để tránh nhầm lẫn với các mã HS khác trong cùng nhóm hoặc chương.

Thuế cơ bản của mã HS 89020044

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 89020044 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
10
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
*
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
3,6
UKVFTA (VN – Anh)
3,6
VIFTA (VN – Israel)
*
RCEP
6,7
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 89020044

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 89020044

Thuế nhập khẩu mã HS 89020044 (Tổng dung tích (gross tonnage) trên 101 nhưng không quá 250) là bao nhiêu?
Mã HS 89020044 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 89020044 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 89020044 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 89020044 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 89020044 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), CPTPP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 89020044 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 89020044 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8902)

Xem toàn bộ mã HS Chương 89 – Phương tiện vận tải

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 89020044 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.