89020036ĐVT: chiếcNhóm 8902

Tàu thuyền đánh bắt thủy sản; tàu chế biến và các loại tàu khác dùng cho chế biến hoặc bảo quản thủy sản đánh bắt › Tàu thuyền đánh bắt thủy sản:

Mã HS 89020036Tổng dung tích (gross tonnage) trên 1.000 nhưng không quá 4.000

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 89020036 áp dụng cho các loại tàu thuyền chuyên dụng để đánh bắt thủy sản, với tổng dung tích nằm trong một khoảng xác định. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 89020036 là gì?

Mặt hàng này bao gồm các tàu thuyền được thiết kế và sử dụng cho hoạt động đánh bắt hải sản, từ cá đến các loài thủy sản khác. Các tàu này được trang bị các thiết bị chuyên dụng cho việc đánh bắt và có tổng dung tích (gross tonnage) trên 1.000 tấn nhưng không vượt quá 4.000 tấn, thuộc nhóm 8902 của Chương 89, chuyên về tàu thuyền và các cấu trúc nổi.

Để phân loại chính xác, cần dựa vào các tài liệu kỹ thuật của tàu, đặc biệt là giấy chứng nhận tổng dung tích và mục đích sử dụng chính. Việc nhầm lẫn có thể xảy ra với các loại tàu vận tải hoặc tàu nghiên cứu nếu không xem xét kỹ lưỡng chức năng và trang bị chuyên biệt cho hoạt động đánh bắt thủy sản.

Thuế cơ bản của mã HS 89020036

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 89020036 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
5
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
1
EVFTA (VN – EU)
1,8
UKVFTA (VN – Anh)
1,8
VIFTA (VN – Israel)
*
RCEP
2,5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 89020036

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 89020036

Thuế nhập khẩu mã HS 89020036 (Tổng dung tích (gross tonnage) trên 1.000 nhưng không quá 4.000) là bao nhiêu?
Mã HS 89020036 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 89020036 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 89020036 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 89020036 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 89020036 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), CPTPP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 89020036 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 89020036 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8902)

Xem toàn bộ mã HS Chương 89 – Phương tiện vận tải

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 89020036 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.