89020035ĐVT: chiếcNhóm 8902

Tàu thuyền đánh bắt thủy sản; tàu chế biến và các loại tàu khác dùng cho chế biến hoặc bảo quản thủy sản đánh bắt › Tàu thuyền đánh bắt thủy sản:

Mã HS 89020035Tổng dung tích (gross tonnage) trên 250 nhưng không quá 1.000

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Tàu thuyền đánh bắt thủy sản với tổng dung tích từ trên 250 đến 1.000 là những phương tiện chuyên dụng cho hoạt động khai thác hải sản trên biển. Chúng được thiết kế để vận hành hiệu quả trong các chuyến đi dài ngày, phục vụ nhu cầu đánh bắt công nghiệp. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 89020035 là gì?

Các tàu thuyền này thuộc nhóm 8902, chuyên dùng cho mục đích đánh bắt thủy sản, bao gồm cả việc thu hoạch và vận chuyển sản phẩm từ ngư trường về bờ. Với tổng dung tích dao động từ trên 250 tấn đến 1.000 tấn, chúng thường có khả năng chứa đựng lớn và được trang bị các thiết bị đánh bắt hiện đại, đảm bảo hiệu suất khai thác cao. Đây là một phân loại cụ thể trong Chương 89, bao gồm các loại phương tiện vận tải đường thủy.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, tiêu chí quan trọng nhất là tổng dung tích (gross tonnage) của con tàu, phải nằm trong khoảng quy định từ trên 250 tấn đến 1.000 tấn. Việc xác định dung tích này cần dựa trên các giấy tờ đăng ký tàu, chứng nhận kỹ thuật hoặc tài liệu thiết kế chính thức. Cần phân biệt rõ ràng với các loại tàu có dung tích nhỏ hơn hoặc lớn hơn, cũng như các tàu không chuyên dùng cho mục đích đánh bắt thủy sản mà có thể là tàu vận tải hay tàu dịch vụ khác.

Thuế cơ bản của mã HS 89020035

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 89020035 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
5
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
1
EVFTA (VN – EU)
1,8
UKVFTA (VN – Anh)
1,8
VIFTA (VN – Israel)
*
RCEP
2,5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 89020035

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 89020035

Thuế nhập khẩu mã HS 89020035 (Tổng dung tích (gross tonnage) trên 250 nhưng không quá 1.000) là bao nhiêu?
Mã HS 89020035 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 89020035 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 89020035 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 89020035 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 89020035 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), CPTPP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 89020035 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 89020035 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8902)

Xem toàn bộ mã HS Chương 89 – Phương tiện vận tải

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 89020035 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.