89020041ĐVT: chiếcNhóm 8902

Tàu thuyền đánh bắt thủy sản; tàu chế biến và các loại tàu khác dùng cho chế biến hoặc bảo quản thủy sản đánh bắt › Loại khác:

Mã HS 89020041Tổng dung tích (gross tonnage) không quá 26

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Đây là các loại tàu thuyền chuyên dụng phục vụ hoạt động đánh bắt, chế biến hoặc bảo quản thủy sản trực tiếp trên biển. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong ngành công nghiệp khai thác và chế biến hải sản. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 89020041 là gì?

Các tàu thuyền thuộc mã này bao gồm tàu đánh bắt, tàu chế biến và các loại tàu khác được sử dụng để chế biến hoặc bảo quản thủy sản đã đánh bắt, với đặc điểm kỹ thuật là tổng dung tích (gross tonnage) không quá 26. Chúng là một phần quan trọng của ngành thủy sản, giúp tối ưu hóa quá trình khai thác và bảo quản sản phẩm ngay trên biển. Mã 89020041 nằm trong nhóm 8902, thuộc Chương 89, bao gồm các loại tàu, thuyền và kết cấu nổi khác.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần căn cứ vào các thông số kỹ thuật chi tiết của tàu, đặc biệt là tổng dung tích được ghi trên giấy tờ đăng kiểm hoặc chứng nhận của cơ quan có thẩm quyền. Việc xác định đúng tổng dung tích là yếu tố then chốt để phân biệt với các loại tàu thuyền đánh bắt, chế biến hoặc bảo quản thủy sản có tổng dung tích lớn hơn, vốn được phân loại vào các phân nhóm khác trong cùng mã 890200.

Thuế cơ bản của mã HS 89020041

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 89020041 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
*
VJEPA (VN – Nhật Bản)
*
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
5
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
10
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
*
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
3,6
UKVFTA (VN – Anh)
3,6
VIFTA (VN – Israel)
*
RCEP
6,7
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 89020041

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 89020041

Thuế nhập khẩu mã HS 89020041 (Tổng dung tích (gross tonnage) không quá 26) là bao nhiêu?
Mã HS 89020041 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 89020041 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 89020041 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 89020041 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 89020041 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), CPTPP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 89020041 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 89020041 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8902)

Xem toàn bộ mã HS Chương 89 – Phương tiện vận tải

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 89020041 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.