89020043ĐVT: chiếcNhóm 8902

Tàu thuyền đánh bắt thủy sản; tàu chế biến và các loại tàu khác dùng cho chế biến hoặc bảo quản thủy sản đánh bắt › Loại khác:

Mã HS 89020043Tổng dung tích (gross tonnage) từ 40 trở lên nhưng không quá 101

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các phương tiện thủy thuộc mã HS 89020043 bao gồm tàu thuyền đánh bắt thủy sản, tàu chế biến và các loại tàu khác dùng để bảo quản sản phẩm thủy sản sau khai thác. Chúng là những công cụ thiết yếu phục vụ các hoạt động chuyên biệt trong ngành công nghiệp biển. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính chiếc.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
chiếc

Mã HS 89020043 là gì?

Mã HS này áp dụng cho các tàu có tổng dung tích từ 40 trở lên nhưng không quá 101, được thiết kế và sử dụng cho mục đích khai thác, chế biến hoặc bảo quản thủy sản. Các tàu này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì chất lượng sản phẩm và mở rộng phạm vi hoạt động của ngành thủy sản ra các vùng biển xa. Chúng được xếp vào nhóm 8902, thuộc Chương 89, là các phương tiện vận tải đường thủy chuyên dụng.

Khi phân loại mặt hàng này, điều quan trọng là phải xác định rõ tổng dung tích của tàu để đảm bảo đúng phân nhóm theo quy định. Đồng thời, công năng chính của tàu – liệu có phải là đánh bắt, chế biến hay bảo quản thủy sản – cũng là yếu tố quyết định, giúp phân biệt với các loại tàu thuyền có mục đích sử dụng khác. Các chứng từ kỹ thuật, hồ sơ thiết kế và giấy phép hoạt động của tàu sẽ là căn cứ chính xác để xác định mã HS phù hợp.

Thuế cơ bản của mã HS 89020043

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 89020043 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
5
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
10
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
*
VCFTA (VN – Chile)
*
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
3,6
UKVFTA (VN – Anh)
3,6
VIFTA (VN – Israel)
*
RCEP
6,7
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 89020043

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 89020043

Thuế nhập khẩu mã HS 89020043 (Tổng dung tích (gross tonnage) từ 40 trở lên nhưng không quá 101) là bao nhiêu?
Mã HS 89020043 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 89020043 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 89020043 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 89020043 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 89020043 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), CPTPP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 89020043 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 89020043 là chiếc.

Các mã HS liên quan (nhóm 8902)

Xem toàn bộ mã HS Chương 89 – Phương tiện vận tải

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 89020043 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.