01/2024/TT-BNNPTNTPhụ lục I — Mục 24Đang hiệu lực · từ 20/03/2024

Thuốc bảo vệ thực vật cấm sử dụng tại Việt Nam — 30 hoạt chất bị cấm nhập khẩu

Hàng thuộc Phụ lục I — Mục 24 01/2024/TT-BNNPTNT: Không được nhập khẩu để kinh doanh, sử dụng — danh mục khoá theo tên hoạt chất chứ không theo mã HS. Chỉ nhập được để làm chất chuẩn, và phải có giấy phép của Bộ Nông nghiệp và Môi trường. 30 dòng hàng hoá, chép nguyên văn từ phụ lục. 01/2024/TT-BNNPTNT có hiệu lực từ 20/03/2024.

Ban hành bảng mã số HS đối với danh mục hàng hóa thuộc thẩm quyền quản lý nhà nước của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn và danh mục hàng hóa xuất, nhập khẩu phải kiểm tra chuyên ngành trong lĩnh vực nông nghiệp và phát triển nông thôn. Ban hành bởi Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, hiệu lực từ 20/03/2024.

Cách viết trên biểu thuế

  • Thuốc bảo vệ thực vật cấm SD tại VN (01/2024/TT-BNNPTNT M23)

Chuỗi này được chép nguyên văn từ cột chính sách mặt hàng của biểu thuế — dùng khi bạn đối chiếu với tờ khai hoặc bảng mã HS.

Rà soát 07/08/202630/30 dòng có mã HSXem văn bản gốcTất cả danh mục
Số dòng phụ lục
3030 dòng có mã HS
Hiệu lực từ
20/03/2024Đang hiệu lực
Nghĩa vụ
Cấm nhập khẩu

Kết luận nhanh

Hàng thuộc Phụ lục I — Mục 24 thì phải làm gì

Không được nhập khẩu để kinh doanh, sử dụng — danh mục khoá theo tên hoạt chất chứ không theo mã HS. Chỉ nhập được để làm chất chuẩn, và phải có giấy phép của Bộ Nông nghiệp và Môi trường.

Không nhập khẩu được, và không có giấy phép thương mại để xin

Hoạt chất trong danh mục này thuộc hàng hóa CẤM NHẬP KHẨU theo Nghị định 292/2026/NĐ-CP Phụ lục I Mục II số thứ tự 18. Khác giấy phép nhập khẩu, ở đây doanh nghiệp không có bộ hồ sơ nào để nộp cho mục đích thương mại — phải đổi hoạt chất sang thuốc nằm trong Danh mục thuốc bảo vệ thực vật ĐƯỢC PHÉP sử dụng tại Việt Nam.

Trùng mã HS không có nghĩa là hàng bị cấm

Danh mục khoá theo TÊN HOẠT CHẤT. Nhiều mã trong bảng rộng hơn chất bị cấm rất nhiều — tro và cặn kim loại (26.20), hợp chất thủy ngân (2852.10.90), selen (2804.90.00) — và vẫn nhập khẩu hợp pháp cho mục đích công nghiệp. Thấy mã của mình trong bảng thì phải đối chiếu tiếp bản chất và thành phần lô hàng, chưa kết luận được là cấm.

Nhập để làm chất chuẩn thì vẫn có đường, nhưng phải xin giấy phép

Nghị định 292/2026/NĐ-CP Phụ lục III Mục II số thứ tự 27 điểm đ cho phép nhập khẩu thuốc thuộc danh mục cấm sử dụng khi mục đích là LÀM CHẤT CHUẨN, theo giấy phép của Bộ Nông nghiệp và Môi trường. Đây là ngoại lệ theo mục đích sử dụng, không phải cửa mở cho lô hàng thương mại.

Danh mục mã HS

30 dòng của Phụ lục I — Mục 24, chép nguyên văn

Nhóm theo chương của biểu thuế. Mã 8 số áp dụng đúng mã đó; dòng phủ cả một nhóm được đánh dấu riêng. Dòng để trống mã là dòng tiêu đề của phụ lục — trang không tự gán mã. Bấm vào mã để mở tra cứu HS chi tiết.

30 mã · 30 dòng · 4 chương
29Hóa chất hữu cơ24 mã
29 Hóa chất hữu cơ
2903.82.00Aldrin
2903.81.00Lindane (BHC)
2932.96.00Carbofuran
2903.82.00Chlordane
2925.21.00Chlordimeform
2903.92.00DDT
2910.40.00Dieldrin
2920.30.00Endosulfan
2910.50.00Endrin
2903.82.00Heptachlor
2932.99.00Isobenzan
2903.89.00Isodrin
2930.80.00Methamidophos
2920.11.00Methyl Parathion
2924.12.20Monocrotophos
2920.11.00Parathion
2908.19.00Sodium Pentachlorophenate monohydrate
2908.11.00Pentachlorophenol
2924.12.10Phosphamidon
2903.89.00Polychlorocamphene
2930.90.90Captan
2930.80.00Captafol
2903.92.00Hexachlorobenzene
2918.91.002,4,5-T
26Quặng, xỉ và tro3 mã
26 Quặng, xỉ và tro
2620.91.00Cadmium compound (Cd)
2620.21.00Lead (Pb)
2620.60.00Arsenic (As)
38Các sản phẩm hóa chất khác1 mã
38 Các sản phẩm hóa chất khác
3808.99.90Trichlorfon (Chlorophos)
28Hóa chất vô cơ và các hợp chất của kim loại quý, kim loại đất hiếm, nguyên tố phóng xạ2 mã
28 Hóa chất vô cơ và các hợp chất của kim loại quý, kim loại đất hiếm, nguyên tố phóng xạ
2852.10.90Mercury (Hg)
2804.90.00Selenium (Se)

Nguồn: Phụ lục I — Mục 24, 01/2024/TT-BNNPTNT. Rà soát 07/08/2026. Xem văn bản gốc

Phạm vi & quy tắc đọc bảng

Điều gì quyết định hàng của bạn có thuộc danh mục

Khoá của danh mục là TÊN HOẠT CHẤT, không phải mã HS — và đó là điều quyết định khi đọc bảng này. Mã HS ở đây rộng hơn chất bị cấm rất nhiều: 2620.91.00, 2620.21.00, 2620.60.00 là tro và cặn kim loại, 2852.10.90 là hợp chất thủy ngân, 2804.90.00 là selen; những mã đó nhập khẩu hợp pháp cho nhiều mục đích công nghiệp. Ngược lại, MỘT mã mang nhiều dòng: 2903.82.00 ứng với Aldrin, Chlordane và Heptachlor; 2903.92.00 với DDT và Hexachlorobenzene; 2920.11.00 với Methyl Parathion và Parathion; 2930.80.00 với Methamidophos và Captafol; 2903.89.00 với Isodrin và Polychlorocamphene. Lệnh cấm đến từ Nghị định 292/2026/NĐ-CP Phụ lục I Mục II số thứ tự 18 — "Thuốc bảo vệ thực vật cấm sử dụng tại Việt Nam", Bộ Nông nghiệp và Môi trường; Nghị định này ban hành ngày 22/7/2026, có hiệu lực 05/9/2026 và thay thế Nghị định 69/2018/NĐ-CP. Khoản 2 Điều 2 Thông tư 01/2024: hàng chưa có mã trong danh mục thì khai báo theo mô tả thực tế và Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam của Thông tư 31/2022/TT-BTC.

Không thuộc danh mục này nghĩa là gì

Phụ lục này chỉ là một trong nhiều danh mục quản lý chuyên ngành. Một mặt hàng không có trong đây vẫn có thể thuộc danh mục của bộ khác, hoặc chịu quản lý theo điều kiện khác. Trang này không thay cho việc tra cứu đầy đủ trước khi làm thủ tục.

Hiệu lực & chuyển tiếp

Các mốc hiệu lực của danh mục

  1. 20/03/2024

    01/2024/TT-BNNPTNT có hiệu lực

    Danh mục bắt đầu áp dụng từ ngày này.

Cơ quan phụ tráchCục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật (Bộ Nông nghiệp và Môi trường)

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi thường gặp về Phụ lục I — Mục 24 01/2024/TT-BNNPTNT

Phụ lục I — Mục 24 Thông tư 01/2024/TT-BNNPTNT áp dụng cho những mặt hàng nào?
Mục 24 của Phụ lục I — bảng mã số HS cho danh mục thuốc bảo vệ thực vật cấm sử dụng tại Việt Nam, 30 dòng, mỗi dòng là MỘT HOẠT CHẤT hoặc thuốc bảo vệ thực vật kỹ thuật gọi theo tên chung quốc tế (common name): Aldrin, Lindane (BHC), Carbofuran, Chlordane, DDT, Dieldrin, Endosulfan, Endrin, Heptachlor, Methamidophos, Methyl Parathion, Monocrotophos, Parathion, Pentachlorophenol, Phosphamidon, Trichlorfon, Captan, Captafol, Hexachlorobenzene, 2,4,5-T và các hợp chất cadimi, chì, asen, thủy ngân, selen. Bảng chỉ có hai cột — Mã hàng và tên hoạt chất — không có cột số thứ tự, không có ghi chú, không có QCVN. Cả 30 dòng đều mang mã 8 số.
Làm sao biết hàng của tôi có thuộc Phụ lục I — Mục 24 Thông tư 01/2024/TT-BNNPTNT?
Khoá của danh mục là TÊN HOẠT CHẤT, không phải mã HS — và đó là điều quyết định khi đọc bảng này. Mã HS ở đây rộng hơn chất bị cấm rất nhiều: 2620.91.00, 2620.21.00, 2620.60.00 là tro và cặn kim loại, 2852.10.90 là hợp chất thủy ngân, 2804.90.00 là selen; những mã đó nhập khẩu hợp pháp cho nhiều mục đích công nghiệp. Ngược lại, MỘT mã mang nhiều dòng: 2903.82.00 ứng với Aldrin, Chlordane và Heptachlor; 2903.92.00 với DDT và Hexachlorobenzene; 2920.11.00 với Methyl Parathion và Parathion; 2930.80.00 với Methamidophos và Captafol; 2903.89.00 với Isodrin và Polychlorocamphene. Lệnh cấm đến từ Nghị định 292/2026/NĐ-CP Phụ lục I Mục II số thứ tự 18 — "Thuốc bảo vệ thực vật cấm sử dụng tại Việt Nam", Bộ Nông nghiệp và Môi trường; Nghị định này ban hành ngày 22/7/2026, có hiệu lực 05/9/2026 và thay thế Nghị định 69/2018/NĐ-CP. Khoản 2 Điều 2 Thông tư 01/2024: hàng chưa có mã trong danh mục thì khai báo theo mô tả thực tế và Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam của Thông tư 31/2022/TT-BTC.
Thủ tục cấm nhập khẩu gồm những bước nào?
1. Không có thủ tục xin phép cho mục đích thương mại: hoạt chất thuộc danh mục này nằm trong danh mục hàng hóa CẤM NHẬP KHẨU (Nghị định 292/2026/NĐ-CP Phụ lục I Mục II số thứ tự 18). Chỉ có một cửa hẹp có giấy phép — Phụ lục III Mục II "DANH MỤC HÀNG HÓA NHẬP KHẨU THEO GIẤY PHÉP" số thứ tự 27 điểm đ: "Thuốc trong Danh mục thuốc bảo vệ thực vật cấm sử dụng tại Việt Nam nhưng nhập khẩu để LÀM CHẤT CHUẨN", do Bộ Nông nghiệp và Môi trường cấp phép. Lô hàng nhập cho mục đích khác không có hồ sơ để nộp. — Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật (Bộ Nông nghiệp và Môi trường)
Thông tư 01/2024/TT-BNNPTNT có hiệu lực từ khi nào và đã sửa đổi lần nào?
Văn bản có hiệu lực từ 2024-03-20. Dữ liệu trên trang này rà soát ngày 2026-08-07.
Không chắc lô hàng của mình

Gửi mã HS và mô tả hàng, chúng tôi đối chiếu giúp

Đội khai báo của Avenir rà mã theo bộ chứng từ thật và trả lời trong ngày làm việc.

Trang này tóm tắt và trích dẫn Phụ lục I — Mục 24 01/2024/TT-BNNPTNT, rà soát ngày 07/08/2026. Bảng mã HS chép nguyên văn từ phụ lục, không chuẩn hoá và không suy diễn mã. Đây không phải tư vấn pháp lý — khi áp dụng cho lô hàng cụ thể, đối chiếu với bản gốc và ý kiến của cơ quan hải quan nơi làm thủ tục.

Cấm nhập khẩu
từ 20/03/2024