840999Phân nhóm 6 số

Các bộ phận chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho các loại động cơ thuộc nhóm 84.07 hoặc 84.08 › Loại khác:

Mã HS 840999Loại khác:

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026
Số mã HS chi tiết
54
Thuế NK ưu đãi
3–15%
Chương
84

Phân nhóm 840999 “Loại khác:” thuộc nhóm 8409, Chương 84 (Máy móc · Thiết bị điện), gồm 54 mã HS chi tiết (8 số). Chọn từng mã để xem thuế nhập khẩu, VAT và ưu đãi FTA chi tiết.

Danh mục mã HS chi tiết

Mã HSMô tả hàng hóaNK ưu đãi
84099911Chế hòa khí và bộ phận của chúng10%
84099912Thân động cơ (cylinder block); hộp trục khuỷu10%
84099913Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm10%
84099914Ống xi lanh khác10%
84099915Quy lát và nắp quy lát10%
84099916Piston, có đường kính ngoài từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm10%
84099917Piston khác10%
84099918Bạc piston và chốt piston10%
84099919Loại khác10%
84099921Chế hòa khí và bộ phận của chúng10%
84099922Thân động cơ (cylinder block); hộp trục khuỷu10%
84099923Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm10%
84099924Ống xi lanh khác10%
84099925Quy lát và nắp quy lát10%
84099926Piston, có đường kính ngoài từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm10%
84099927Piston khác10%
84099929Loại khác10%
84099931Chế hòa khí và bộ phận của chúng15%
84099932Thân động cơ (cylinder block); hộp trục khuỷu15%
84099934Quy lát và nắp quy lát15%
84099936Bạc piston và chốt piston15%
84099937Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm; piston, có đường kính ngoài từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm15%
84099938Ống xi lanh và piston khác15%
84099939Loại khác15%
84099941Chế hòa khí và bộ phận của chúng10%
84099942Thân động cơ (cylinder block); hộp trục khuỷu10%
84099943Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm10%
84099944Ống xi lanh khác10%
84099945Quy lát và nắp quy lát10%
84099946Piston, có đường kính ngoài từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm10%
84099947Piston khác10%
84099948Bạc piston và chốt piston10%
84099949Loại khác10%
84099951Thân động cơ (cylinder block); hộp trục khuỷu10%
84099952Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm10%
84099953Ống xi lanh khác10%
84099954Piston, có đường kính ngoài từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm10%
84099955Piston khác10%
84099959Loại khác10%
84099961Thân động cơ (cylinder block); hộp trục khuỷu3%
84099962Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm3%
84099963Ống xi lanh khác3%
84099964Piston, có đường kính ngoài từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm3%
84099965Piston khác3%
84099969Loại khác3%
84099971Chế hòa khí và bộ phận của chúng10%
84099972Thân động cơ (cylinder block); hộp trục khuỷu10%
84099973Ống xi lanh, có đường kính trong từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm10%
84099974Ống xi lanh khác10%
84099975Quy lát và nắp quy lát10%
84099976Piston, có đường kính ngoài từ 50 mm trở lên, nhưng không quá 155 mm10%
84099977Piston khác10%
84099978Bạc piston và chốt piston10%
84099979Loại khác10%

Avenir Logistics

Chưa chắc mã nào đúng? Avenir rà soát + báo giá thủ tục miễn phí

Gửi mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir chốt mã HS và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo Biểu thuế XNK hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.